crock
/krɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bình, lọ bằng sành hoặc đất nung: Một vật đựng truyền thống, thường có hình tròn, được làm từ đất sét nung.
- Lời nói vô nghĩa, chuyện vớ vẩn: (Thông tục) Một tuyên bố không đúng sự thật, phi lý hoặc ngớ ngẩn.
- Chất bẩn, muội than: Một chất màu đen, dạng keo, chủ yếu là carbon vô định hình, dùng để làm mực hoặc bột màu.
- Người hoặc vật già cỗi, yếu ớt, không còn hữu dụng: (Thông tục, thường dùng với sự chế giễu) Chỉ một người kiệt sức, tàn tật hoặc một cỗ máy, phương tiện cũ kỹ, ọp ẹp.
Động từ:
- Làm bẩn, làm dính bụi bẩn hoặc muội than: Làm cho một vật gì đó bị dính chất bẩn màu đen.
- Phai màu, ra màu (vải nhuộm kém): Khi vải bị cọ xát và giải phóng thuốc nhuộm ra ngoài.
- Làm kiệt sức, làm suy yếu: (Thông tục) Khiến ai đó trở nên mệt mỏi, kiệt quệ hoặc tàn phế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She stored the homemade jam in a large clay crock. (Cô ấy cất mứt tự làm trong một cái bình sành lớn.)
- His excuse for being late was an absolute crock. (Lý do anh ta đến muộn hoàn toàn là chuyện vớ vẩn.)
- The old car is a real crock; it breaks down every week. (Chiếc xe cũ đó đúng là một cái xe cà khổ; tuần nào nó cũng hỏng.)
Động từ:
- Be careful not to crock your white shirt with that dusty old book. (Cẩn thận đừng để làm bẩn chiếc áo sơ mi trắng của cậu với quyển sách cũ bụi bặm đó.)
- This cheap fabric will crock if you rub it too hard. (Loại vải rẻ tiền này sẽ bị phai màu nếu bạn chà xát quá mạnh.)
- Years of hard work have crocked him. (Nhiều năm làm việc vất vả đã làm ông ấy kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's a crock": Đó là chuyện vô lý/bịa đặt.
- He said he was sick, but I think that's a crock. (Hắn nói là bị ốm, nhưng tôi nghĩ đó là chuyện bịa.)
Biến thể và từ gần giống
Crockery (n): Đồ sứ, đồ gốm dùng trong bàn ăn (như bát, đĩa, tách).
- We need to buy new crockery for the restaurant. (Chúng tôi cần mua đồ sứ mới cho nhà hàng.)
Crocked (adj, thông tục): Bị thương, bị tàn phế; say rượu.
- He got crocked in the football match. (Anh ta bị thương trong trận bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bình): Jar, pot, vessel.
- Danh từ (chuyện vớ vẩn): Nonsense, rubbish, baloney.
- Danh từ (vật cũ kỹ): Wreck, jalopy (xe), ruin.
- Động từ (làm bẩn): Soil, stain, blacken.
- Động từ (làm kiệt sức): Exhaust, wear out, debilitate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crock up (nội động từ, thông tục): Trở nên suy yếu, kiệt sức (thường do tuổi tác hoặc bệnh tật).
- After the illness, he really crocked up. (Sau trận ốm, ông ấy thực sự trở nên suy yếu.)
Thành ngữ liên quan
- A crock of gold: Kho báu, của cải hứa hẹn (thường dùng trong cụm "a crock of gold at the end of the rainbow" - kho báu ở cuối cầu vồng, chỉ điều gì đó hấp dẫn nhưng khó đạt được).
- He's always chasing some crock of gold. (Anh ta lúc nào cũng đuổi theo một kho báu hão huyền nào đó.)
danh từ
- bình sành, lọ sành
- mảnh sành (dùng để bịt thủng ở chậu hoa)
- ngựa già yếu
- (từ lóng) người mất sức, người tàn tật; người bất lực
- (thông tục) xe ọp ẹp, xe cà khổ
- (Ê-cốt) cừu cái già
nội động từ (từ lóng)
- to crock up bị suy yếu, kiệt sức
ngoại động từ
- làm kiệt sức, làm suy yếu, làm tàn phế