soot
/sut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bồ hóng, muội, nhọ nồi: Một chất màu đen, dạng bột mịn, chủ yếu được tạo thành từ carbon vô định hình, sinh ra từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu như than, củi, hoặc dầu.
Ngoại động từ:
- Phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi: Làm cho một bề mặt bị bao phủ bởi bồ hóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The inside of the old chimney was covered in thick soot. (Bên trong ống khói cũ được phủ một lớp bồ hóng dày.)
- Soot from the factory smokestacks blackened the surrounding buildings. (Bồ hóng từ các ống khói nhà máy làm đen các tòa nhà xung quanh.)
Ngoại động từ:
- The intense fire had completely sooted the walls of the cave. (Ngọn lửa dữ dội đã phủ đầy bồ hóng lên các bức tường hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soot particle": Hạt bồ hóng. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường để chỉ các hạt vật chất nhỏ li ti tạo nên bồ hóng.
- Soot particles are a major component of air pollution. (Các hạt bồ hóng là một thành phần chính của ô nhiễm không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Sooty (tính từ): Có màu đen như bồ hóng, bị phủ đầy bồ hóng.
- The sooty windows needed a good cleaning. (Những cửa sổ đen nhọ nồi cần được lau chùi kỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bụi than (coal dust), muội (carbon black).
- Động từ: Làm đen (blacken), bám bẩn (smudge).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "soot".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soot".
ngoại động từ
- phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi