soothe

/su:ð/
Học thuật
Thân thiện
soothe

The nurse gives the child a warm drink to soothe her sore throat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm dịu, làm giảm bớt: Hành động làm cho một cảm giác khó chịu (như đau đớn, lo lắng, khó chịu) trở nên nhẹ nhàng hơn hoặc biến mất.
    • Vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành: Hành động làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh, an ủi hoặc dễ chịu hơn, thường bằng lời nói hoặc cử chỉ nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • This lotion will soothe your sunburn. (Loại kem này sẽ làm dịu vết cháy nắng của bạn.)
    • She tried to soothe the crying baby by singing a lullaby. ( ấy cố gắng dỗ dành đứa bé đang khóc bằng cách hát một bài hát ru.)
    • His calm words soothed her anxiety. (Những lời nói điềm tĩnh của anh ấy đã làm dịu đi sự lo lắng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to soothe one's nerves": làm dịu thần kinh, giúp bình tĩnh lại.
    • A cup of herbal tea can help soothe your nerves after a long day. (Một tách trà thảo mộc có thể giúp làm dịu thần kinh của bạn sau một ngày dài.)
  • "to soothe the pain": làm giảm cơn đau.
    • The doctor prescribed medication to soothe the pain. (Bác sĩ đơn thuốc để làm giảm cơn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Soothing (tính từ): tính chất làm dịu, êm dịu.
    • She has a very soothing voice. ( ấy một giọng nói rất êm dịu.)
  • Soother (danh từ): người/vật tác dụng làm dịu ( dụ: núm vú giả cho trẻ em).
Từ đồng nghĩa
  • Alleviate: làm giảm nhẹ (thường dùng cho đau đớn, khó khăn).
  • Comfort: an ủi, làm cho dễ chịu.
  • Calm: làm dịu, làm bình tĩnh.
  • Relieve: làm giảm bớt, giải tỏa.
Từ trái nghĩa
  • Aggravate: làm trầm trọng thêm.
  • Irritate: làm khó chịu, kích thích.
  • Upset: làm phiền, làm đau buồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "soothe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "soothe")

soothe

The nurse gives the child a warm drink to soothe her sore throat.

ngoại động từ
  1. làm dịu, làm nguội (tình cảm...), làm đỡ (đau)
  2. vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "soothe"

Từ có nhắc đến "soothe"