kinky
/'kiɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quăn, xoắn chặt: Dùng để mô tả kiểu tóc có những lọn xoắn nhỏ và chặt một cách tự nhiên.
- Lập dị, kỳ quặc: (Thông tục) Chỉ những gì khác thường, không theo chuẩn mực thông thường, có thể gây sốc hoặc tò mò.
- Liên quan đến xu hướng tình dục khác thường: (Thông tục, dùng trong bối cảnh tình dục) Chỉ những hành vi, sở thích hoặc thực hành tình dục được xem là lệch lạc, dị biến hoặc không theo chuẩn mực thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa về tóc):
- She has beautiful, naturally kinky hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên rất đẹp.)
- Tính từ (Nghĩa lập dị):
- He has a kinky sense of humor that not everyone understands. (Anh ấy có khiếu hài hước kỳ quặc mà không phải ai cũng hiểu.)
- Tính từ (Nghĩa liên quan đến tình dục):
- The novel contains descriptions of kinky fantasies. (Cuốn tiểu thuyết có những mô tả về các tưởng tượng tình dục khác thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kinky" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không trang trọng. Khi nói về tóc, nó mang nghĩa trung tính. Khi nói về hành vi hoặc sở thích, nó thường hàm ý sự phán xét hoặc mô tả một điều gì đó vượt ra ngoài phạm vi thông thường, và có thể mang nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Kink (danh từ):
- Chỗ cong/quẹo: Sự uốn cong hoặc vặn xoắn trên một vật thẳng, như ống nước.
- Sự lập dị: Một ý tưởng hoặc hành vi kỳ quặc.
- Khuynh hướng tình dục khác thường: Một sở thích hoặc thực hành tình dục cụ thể được coi là không bình thường.
- Kinkiness (danh từ): Tính chất kinky; tình trạng có những đặc điểm kinky.
Từ đồng nghĩa
- Quăn, xoắn: Curly, coiled.
- Lập dị, kỳ quặc: Bizarre, eccentric, weird, unconventional.
- Liên quan đến tình dục khác thường: Perverse, deviant, unconventional (các từ này có sắc thái mạnh hơn và thường tiêu cực hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ này cần được sử dụng thận trọng vì nghĩa thông tục của nó, đặc biệt là nghĩa liên quan đến tình dục, có thể gây hiểu lầm hoặc bị coi là khiếm nhã trong nhiều ngữ cảnh trang trọng.
- Khi mô tả kiểu tóc, từ "curly" (xoăn) hoặc "coily" (xoắn) thường phổ biến và trung tính hơn. "Kinky" trong ngữ cảnh này có thể được một số người coi là mang tính mô tả kỹ thuật, nhưng cũng có thể bị một số người cho là lỗi thời hoặc không nhạy cảm.
tính từ
- quăn, xoắn (tóc)
- (thông tục) lập dị; đỏng đảnh