curly
/'kə:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quăn, xoăn: Dùng để mô tả thứ gì đó, đặc biệt là tóc, có hình dạng những đường cong xoắn hoặc cuộn tròn, không thẳng.
- Có dạng xoắn ốc hoặc đường cong: Có thể mô tả hình dạng cong, xoắn của các vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has beautiful, curly hair. (Cô ấy có mái tóc quăn đẹp.)
- The puppy has a curly tail. (Chú cún con có cái đuôi xoăn.)
- The document had curly edges after being in the damp room. (Tài liệu có những mép cong sau khi ở trong căn phòng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"curly brackets": dấu ngoặc nhọn {}.
- In programming, curly brackets are used to define a code block. (Trong lập trình, dấu ngoặc nhọn được dùng để định nghĩa một khối lệnh.)
"to go curly" (thông tục): trở nên khó khăn hoặc rắc rối.
- Things started to go curly when the main speaker didn't arrive. (Mọi thứ bắt đầu trở nên rắc rối khi diễn giả chính không tới.)
Biến thể và từ gần giống
Curled (adj): được uốn cong, được làm xoăn.
- She wore her hair curled for the party. (Cô ấy để tóc được uốn xoăn cho bữa tiệc.)
Curling (adj/n): có tính chất xoăn; hoặc môn thể thao ném đá trên băng.
- A curling iron is used to make hair curly. (Một cây kẹp uốn tóc được dùng để làm tóc xoăn.)
Từ đồng nghĩa
- Wavy: gợn sóng (ít xoăn hơn 'curly').
- Frizzy: xù, rối (thường mang nghĩa khô và khó chải).
- Ringleted: có những lọn tóc tròn nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Sleek: thẳng mượt.
tính từ
- quăn, xoắn
- curly hairtóc quăn