conkers
/'kɔɳkəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Trò chơi chọi sâu hạt: Một trò chơi truyền thống của trẻ em, thường diễn ra vào mùa thu, trong đó hai người chơi lần lượt dùng hạt dẻ ngựa (conker) xâu vào sợi dây để đập vào hạt của đối thủ cho đến khi một hạt bị vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children are playing conkers in the schoolyard. (Bọn trẻ đang chơi trò chọi sâu hạt trong sân trường.)
- We collected horse chestnuts to use for conkers. (Chúng tôi nhặt hạt dẻ ngựa để dùng cho trò chọi sâu hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a game of conkers": một ván/một trận chơi chọi sâu hạt.
- He won the school's annual game of conkers. (Cậu ấy đã thắng trận chơi chọi sâu hạt thường niên của trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Conker (danh từ, số ít): Chỉ một hạt dẻ ngựa đã được xâu dây và dùng để chơi trong trò chơi này.
- He found the perfect conker under the tree. (Cậu bé tìm thấy một hạt dẻ ngựa hoàn hảo để chơi dưới gốc cây.)
Từ đồng nghĩa
- Horse chestnut game: trò chơi với hạt dẻ ngựa (cách gọi mô tả khác cho cùng trò chơi).