accelerate
/æk'seləreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho cái gì đó di chuyển hoặc xảy ra nhanh hơn; tăng tốc độ: Hành động chủ động làm tăng vận tốc của một vật thể hoặc đẩy nhanh tiến độ của một quá trình.
- Làm cho cái gì đó phát triển hoặc đến sớm hơn: Hành động thúc đẩy để một sự kiện, kết quả, hoặc trạng thái xảy ra nhanh chóng hơn.
Nội động từ:
- Trở nên nhanh hơn; tăng tốc độ: Hành động tự thân tăng lên về tốc độ hoặc nhịp độ.
- (Vật lý) Có gia tốc: Thay đổi vận tốc theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The driver accelerated the car to merge onto the highway. (Người lái xe tăng tốc chiếc xe để nhập vào đường cao tốc.)
- The new policy aims to accelerate economic growth. (Chính sách mới nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- Warm weather can accelerate the melting of ice. (Thời tiết ấm có thể làm cho băng tan nhanh hơn.)
Nội động từ:
- The car accelerated smoothly as it left the city. (Chiếc xe tăng tốc êm ái khi rời thành phố.)
- The pace of technological change continues to accelerate. (Tốc độ thay đổi công nghệ tiếp tục tăng nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to accelerate the pace": đẩy nhanh nhịp độ, bước mau hơn.
- We need to accelerate the pace of our work to meet the deadline. (Chúng ta cần đẩy nhanh nhịp độ công việc để kịp hạn chót.)
- Dùng trong ngữ cảnh khoa học/công nghệ: Thường dùng để mô tả quá trình tăng tốc các hạt, phản ứng hóa học, hoặc sự học của máy móc.
- The chemical reaction accelerates at higher temperatures. (Phản ứng hóa học diễn ra nhanh hơn ở nhiệt độ cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Acceleration (danh từ): sự tăng tốc, gia tốc.
- The acceleration of the car was impressive. (Gia tốc của chiếc xe thật ấn tượng.)
- Accelerator (danh từ): chân ga, bộ tăng tốc, máy gia tốc.
- He pressed the accelerator. (Anh ấy nhấn chân ga.)
Từ đồng nghĩa
- Speed up (động từ): tăng tốc, làm nhanh lên.
- Hasten (động từ): thúc giục, đẩy nhanh.
- Expedite (động từ, trang trọng): xúc tiến nhanh, đẩy nhanh (một quy trình).
Từ trái nghĩa
- Decelerate (động từ): giảm tốc, chậm lại.
- Slow down (động từ): làm chậm lại.
- Retard (động từ, trang trọng): làm chậm trễ, cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "accelerate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động tăng tốc thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "accelerate" hoặc cụm "speed up").
ngoại động từ
- làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp
- rảo (bước)
- to accelerate the pacebước mau hơn, rảo bước
nội động từ
- tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước
- gia tốc