retard

/ri'tɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm chậm lại, làm trễ, cản trở tốc độ hoặc sự tiến triển: Hành động khiến một quá trình, sự kiện hoặc sự phát triển diễn ra chậm hơn so với bình thường hoặc so với dự kiến.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Đến chậm, diễn ra chậm trễ: Tự bản thân bị trì hoãn hoặc di chuyển chậm hơn.
  3. Danh từ:
    • Sự chậm trễ, sự đến trễ: Trạng thái hoặc hành động bị trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The heavy traffic retarded our progress. (Giao thông đông đúc đã làm chậm tiến độ của chúng tôi.)
    • Lack of sunlight can retard the growth of plants. (Thiếu ánh sáng mặt trời có thể làm chậm sự phát triển của cây cối.)
  • Động từ (nội động từ):
    • The project retarded due to a lack of funding. (Dự án bị chậm trễ do thiếu kinh phí.)
  • Danh từ:
    • There was a significant retard in the delivery schedule. ( một sự chậm trễ đáng kể trong lịch giao hàng.)
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng
  • CẢNH BÁO: Từ "retard" khi được sử dụng như một danh từ để chỉ người ("a retard") một từ ngữ cực kỳ xúc phạm, miệt thị không thể chấp nhận được. từng được dùng trong y học như một thuật ngữ cho tình trạng khuyết tật trí tuệ, nhưng ngày nay đã hoàn toàn lỗi thời bị coi một lời lăng mạ. Tuyệt đối không sử dụng từ này để chỉ người.
  • Khi dùng với nghĩa "làm chậm lại", "retard" từ mang tính học thuật hoặc kỹ thuật hơn so với các từ thông dụng như "delay" hoặc "slow down".
Các cách sử dụng nâng cao (Kỹ thuật/Học thuật)
  • Trong hóa học/kỹ thuật: Chỉ chất phụ gia làm chậm một quá trình.
    • A fire retardant is added to the material. (Một chất chống cháy được thêm vào vật liệu.)
  • Trong vật /động lực học: Chỉ lực hoặc yếu tố làm giảm tốc độ.
    • Friction retards the motion of the object. (Ma sát làm chậm chuyển động của vật thể.)
Biến thể từ liên quan
  • Retardation (danh từ): Sự chậm trễ, sự làm chậm lại (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật).
    • The experiment measured the retardation of the chemical reaction. (Thí nghiệm đo lường sự chậm lại của phản ứng hóa học.)
  • Retardant (danh từ/tính từ): Chất làm chậm; tính chất làm chậm.
    • Flame-retardant fabric. (Vải chống cháy.)
Từ đồng nghĩa gần nghĩa
  • Delay (động từ/danh từ): Làm trì hoãn, sự trì hoãn (thông dụng nhất).
  • Slow (down) (động từ): Làm chậm lại.
  • Hinder (động từ): Cản trở, gây trở ngại.
  • Impede (động từ): Ngăn cản, cản trở (trang trọng hơn).
  • Decelerate (động từ): Giảm tốc độ (thường dùng cho chuyển động).
Từ trái nghĩa
  • Accelerate: Thúc đẩy, tăng tốc.
  • Advance: Thúc đẩy, tiến lên.
  • Expedite: Đẩy nhanh, xúc tiến.
  • Facilitate: Tạo điều kiện thuận lợi.
danh từ
  1. sự chậm trễ, sự đến trễ
ngoại động từ
  1. làm chậm lại, làm trễ
    • the rain retarded our departure
      mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi
nội động từ
  1. đến chậm, đến trễ