mope
/moup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ủ rũ, buồn bã một cách thụ động: Diễn tả hành động ngồi hoặc đi lại một cách chậm chạp, không có năng lượng hoặc hứng thú, thường vì cảm thấy buồn chán, thất vọng hoặc không hài lòng.
- Quanh quẩn một cách vô vị: Di chuyển hoặc ở một nơi mà không có mục đích rõ ràng, trong trạng thái tâm trạng tiêu cực.
Danh từ:
- Người hay ủ rũ, người chán nản: Chỉ một người thường xuyên có tâm trạng buồn bã, thiếu nhiệt huyết và có thái độ thụ động.
- (Số nhiều: the mopes) Cơn buồn chán, tâm trạng ủ rũ: Một giai đoạn hoặc cảm giác buồn bã, chán nản kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- After losing the game, he just moped around his room all weekend. (Sau khi thua trận, anh ấy chỉ quanh quẩn ủ rũ trong phòng cả ngày cuối tuần.)
- Don't just mope about the house; go out and get some fresh air. (Đừng có chỉ ngồi ủ rũ trong nhà; hãy ra ngoài và hít thở chút không khí trong lành đi.)
Danh từ:
- He's such a mope since his girlfriend left him. (Anh ta trở thành một người ủ rũ kể từ khi bạn gái bỏ anh ta.)
- She's been suffering from the mopes ever since she finished that exciting project. (Cô ấy đã rơi vào tâm trạng buồn chán kể từ khi hoàn thành dự án thú vị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To mope about/around": Đi lại hoặc ngồi một cách ủ rũ, không mục đích ở một khu vực nào đó.
- He spent the afternoon moping about the empty office. (Anh ta dành cả buổi chiều để lững thững ủ rũ quanh văn phòng trống trải.)
Biến thể và từ gần giống
- Mopey (tính từ): Có vẻ ủ rũ, buồn bã.
- She gave a mopey sigh. (Cô ấy thở dài một cách ủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Brood (ủ ê, suy nghĩ mãi về điều buồn), Languish (uể oải, héo hon), Pine (mong nhớ, héo mòn).
- Danh từ: Grump (người cáu kỉnh), Killjoy (người làm vui cũng hết vui), Sourpuss (người mặt nhăn nhó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mope about/around: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- To have/get the mopes: Rơi vào tâm trạng buồn chán, ủ rũ.
- I always get the mopes on rainy Sunday afternoons. (Tôi luôn cảm thấy buồn chán vào những chiều Chủ nhật mưa.)
danh từ
- người chán nản, người rầu rĩ, người thẫn thờ, người ủ rũ
- (the mopes) (số nhiều) trạng thái buồn nản, trạng thái ủ rũ
- to have [a fit of] the mopes; to suffer from [a fit of] the mopesbuồn nản
nội động từ
- chán nản, buồn bã, rầu rĩ, thẫn thờ, ủ rũ
- to mope [about] in the house all dayquanh quẩn ủ rũ suốt ngày ở nhà