automobile

/'ɔ:təməbi:l/
Học thuật
Thân thiện
automobile

A family travels in their automobile on a road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô: Một loại phương tiện giao thông bánh, thường bốn bánh, được vận hành bằng động cơ dùng để chở người trên đường bộ. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The development of the automobile changed society. (Sự phát triển của xe ô tô đã thay đổi xã hội.)
    • He works in the automobile industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automobile" như một tính từ: Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả những thứ liên quan đến ô tô.
    • They are studying automobile engineering. (Họ đang học ngành kỹ thuật ô tô.)
    • There was a big automobile accident on the highway. (Đã một vụ tai nạn ô tô lớn trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Car (n): Xe hơi, ô tô. Từ thông dụng phổ biến hơn "automobile" trong cả tiếng Anh Anh Anh Mỹ.
  • Motor vehicle (n): Phương tiện cơ giới. Thuật ngữ chung hơn, bao gồm xe tải, xe buýt.
  • Auto (n): (Từ viết tắt, thông tục) Ô tô. Thường dùng trong một số ngữ cảnh như "auto repair" (sửa chữa ô tô).
Từ đồng nghĩa
  • Car: Xe hơi.
  • Motorcar: Xe hơi (từ trang trọng/cổ hơn).
  • Vehicle: Phương tiện, xe cộ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "automobile")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "automobile")

automobile

A family travels in their automobile on a road trip.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "automobile"

Từ có nhắc đến "automobile"