auto

/'ɔ:tou/
Học thuật
Thân thiện
auto

He drives his auto to the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô: Từ thông tục, viết tắt của "automobile", dùng để chỉ một loại phương tiện giao thông động cơ, thường bốn bánh, dùng để chở người hoặc hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought a new auto last week. (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới vào tuần trước.)
    • The auto industry is very important to the country's economy. (Ngành công nghiệp ô tô rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auto" cũng có thể xuất hiện như một thành tố trong các từ ghép liên quan đến tính tự động hoặc xe cộ, nhưng khi đứng một mình, chủ yếu được hiểu "xe ô tô".
    • The auto repair shop is on the corner. (Cửa hàng sửa chữa ô tô nằmgóc phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Automobile (n): Ô tô, xe hơi (từ đầy đủ trang trọng hơn "auto").
    • The automobile was invented in the late 19th century. (Ô tô được phát minh vào cuối thế kỷ 19.)
  • Automatic (adj): Tự động.
    • This car has an automatic transmission. (Chiếc xe này hộp số tự động.)
  • Autopilot (n): Chế độ lái tự động.
    • The plane is flying on autopilot. (Máy bay đang bay ở chế độ lái tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Car: Xe hơi, ô tô.
  • Vehicle: Phương tiện, xe cộ.
  • Motorcar: Xe ô tô (từ , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "auto" với tư cách một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auto" một cách riêng biệt.)

auto

He drives his auto to the grocery store.

danh từ
  1. (thông tục) xe ô tô