auto
/'ɔ:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ô tô, xe hơi: Từ viết tắt thông dụng của "automobile", chỉ một loại phương tiện giao thông có động cơ, bốn bánh, dùng để chở người.
- Xe tự động: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ một thiết bị hoạt động tự động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons acheté une nouvelle auto. (Chúng tôi đã mua một chiếc ô tô mới.)
- Le trajet sera plus rapide en auto. (Hành trình sẽ nhanh hơn bằng xe hơi.)
- Faire le voyage en auto. (Đi du lịch bằng xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Auto-école" (danh từ giống cái): trường dạy lái xe.
- Il va à l'auto-école pour passer son permis. (Anh ấy đến trường dạy lái để thi bằng lái xe.)
"Auto-stop" (danh từ giống đực): việc đi nhờ xe, xin đi nhờ xe.
- Ils ont fait du stop pour traverser le pays. (Họ đã đi nhờ xe để băng qua đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Automobile (danh từ giống cái): ô tô, xe hơi (từ đầy đủ, trang trọng hơn).
- L'industrie automobile est en crise. (Ngành công nghiệp ô tô đang khủng hoảng.)
Automatique (tính từ): tự động.
- Cette voiture a une boîte de vitesses automatique. (Chiếc xe này có hộp số tự động.)
Autoroute (danh từ giống cái): đường cao tốc.
- Prenez l'autoroute pour gagner du temps. (Hãy đi đường cao tốc để tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Voiture (danh từ giống cái): xe hơi, ô tô (từ thông dụng nhất).
- Véhicule (danh từ giống đực): xe cộ, phương tiện (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'auto' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être à l'aise comme une auto dans un garage (thành ngữ thông tục): Cảm thấy rất thoải mái, như cá gặp nước.
- Dans cette équipe, il est à l'aise comme une auto dans un garage. (Trong đội này, anh ta cảm thấy thoải mái như cá gặp nước.)
danh từ giống cái
- (viết tắt của automobile) ô tô, xe hơi
- Faire le voyage en autođi du lịch bằng xe hơi