audio

Học thuật
Thân thiện
audio

L'enseignant utilise un fichier audio pour la leçon de langue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • (Thuộc về) sự ghi âm hoặc truyền âm: Từ này mô tả những liên quan đến việc ghi lại hoặc truyền tải âm thanh, không phải hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La qualité audio de cet enregistrement est excellente. (Chất lượng âm thanh của bản ghi âm này rất tuyệt vời.)
    • Il a suivi un cours de montage audio. (Anh ấy đã tham gia một khóa học về biên tập âm thanh.)
    • Le signal audio est coupé. (Tín hiệu âm thanh bị ngắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piste audio": bản nhạc nền, đường âm thanh (trong một video hoặc phim).

    • La piste audio du film est disponible en plusieurs langues. (Đường âm thanh của bộ phim có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ.)
  • "Support audio": phương tiện lưu trữ âm thanh (như băng, đĩa).

    • Ce musée conserve de vieux supports audio. (Bảo tàng này lưu giữ những phương tiện lưu trữ âm thanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Auditif/auditive (adj): (thuộc về) thính giác.

    • Une mémoire auditive. (Trí nhớ thính giác.)
  • Auditeur (n): thính giả, người nghe.

    • Les auditeurs de cette radio sont fidèles. (Thính giả của đài phát thanh này rất trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sonore: (thuộc về) âm thanh, gây ra tiếng động.
  • Acoustique: (thuộc về) âm học, âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng 'audio' là tính từ, không tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'audio'.)

audio

L'enseignant utilise un fichier audio pour la leçon de langue.

tính từ (không đổi)
  1. (thuộc) sự ghi âm hoặc truyền âm