otto
/'ætə/ Cách viết khác : (otto) /'ɔtou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh dầu hoa hồng: Một loại dầu thơm đặc biệt, thường được chiết xuất từ cánh hoa hồng, dùng trong sản xuất nước hoa, mỹ phẩm và một số sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The perfume is made with pure otto of roses. (Loại nước hoa này được làm từ tinh dầu hoa hồng nguyên chất.)
- Otto is a key ingredient in many luxury cosmetic products. (Tinh dầu hoa hồng là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rose otto": thường được dùng như một cụm danh từ để chỉ cụ thể loại tinh dầu được chưng cất từ hoa hồng, phân biệt với các loại tinh dầu khác.
- Rose otto is more expensive than rose absolute. (Tinh dầu hoa hồng chưng cất đắt hơn dầu hoa hồng tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Attar (n): Một cách viết khác của "otto", cùng chỉ tinh dầu hoa hồng. Đây là biến thể phổ biến.
- She bought a small bottle of attar from the market. (Cô ấy đã mua một chai nhỏ tinh dầu hoa hồng từ chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Rose oil: dầu hoa hồng (cách gọi chung).
- Rose essential oil: tinh dầu thiên nhiên hoa hồng.
Lưu ý
- Từ "otto" trong ngữ cảnh này rất chuyên biệt và hầu như chỉ dùng để chỉ tinh dầu hoa hồng. Nó không có các nghĩa phổ thông khác hay được sử dụng trong các cụm từ, thành ngữ thông dụng.