grizzle
/'grizl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ, thông tục):
- Khóc ti tỉ, khóc sốt ruột lên: Dùng để miêu tả hành động khóc lóc, rên rỉ một cách dai dẳng và khó chịu, thường là của trẻ em.
- Càu nhàu, phàn nàn rên rỉ: Chỉ việc than vãn hoặc phàn nàn một cách ủy mị, yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The baby started to grizzle because he was tired. (Đứa bé bắt đầu khóc ti tỉ vì nó mệt.)
- Stop grizzling about the weather and put on a coat. (Đừng có càu nhàu về thời tiết nữa và hãy mặc áo khoác vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grizzle over something": rên rỉ, than vãn về một điều gì đó.
- He's always grizzling over minor problems. (Anh ta lúc nào cũng rên rỉ về những vấn đề nhỏ nhặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Grizzler (danh từ): Người hay khóc ti tỉ hoặc càu nhàu.
- He's such a grizzler when he doesn't get his way. (Cậu ta đúng là một kẻ hay càu nhàu khi không được như ý.)
Từ đồng nghĩa
- Whine: Rên rỉ, than vãn.
- Whimper: Khóc thút thít, rên rỉ.
- Moan: Rên rỉ, than phiền.
Lưu ý
- Từ "grizzle" với nghĩa này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh và có sắc thái thông tục, không trang trọng. Nó khác biệt hoàn toàn với danh từ "grizzle" (ít phổ biến hơn) có nghĩa là "màu xám" hoặc "tóc hoa râm".
nội động từ
- (thông tục) khóc ti tỉ, khóc sốt ruột lên (trẻ con)