grizzle

/'grizl/
Học thuật
Thân thiện
grizzle

An old man wears a grizzle to keep his head warm.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ, thông tục):
    • Khóc ti tỉ, khóc sốt ruột lên: Dùng để miêu tả hành động khóc lóc, rên rỉ một cách dai dẳng khó chịu, thường của trẻ em.
    • Càu nhàu, phàn nàn rên rỉ: Chỉ việc than vãn hoặc phàn nàn một cách ủy mị, yếu ớt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The baby started to grizzle because he was tired. (Đứa bé bắt đầu khóc ti tỉ mệt.)
    • Stop grizzling about the weather and put on a coat. (Đừng càu nhàu về thời tiết nữa hãy mặc áo khoác vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grizzle over something": rên rỉ, than vãn về một điều đó.
    • He's always grizzling over minor problems. (Anh ta lúc nào cũng rên rỉ về những vấn đề nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Grizzler (danh từ): Người hay khóc ti tỉ hoặc càu nhàu.
    • He's such a grizzler when he doesn't get his way. (Cậu ta đúng một kẻ hay càu nhàu khi không được như ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Whine: Rên rỉ, than vãn.
  • Whimper: Khóc thút thít, rên rỉ.
  • Moan: Rên rỉ, than phiền.
Lưu ý
  • Từ "grizzle" với nghĩa này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh sắc thái thông tục, không trang trọng. khác biệt hoàn toàn với danh từ "grizzle" (ít phổ biến hơn) có nghĩa "màu xám" hoặc "tóc hoa râm".
grizzle

An old man wears a grizzle to keep his head warm.

nội động từ
  1. (thông tục) khóc ti tỉ, khóc sốt ruột lên (trẻ con)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grizzle"