incubate

/'inkjubeit/
Học thuật
Thân thiện
incubate

The hen incubates her eggs in the nest.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ấp (trứng): Giữ trứngnhiệt độ thích hợp cho đến khi chúng nở thành con non, thường bằng thân nhiệt của chim mẹ hoặc bằng máy ấp.
    • Ủ (bệnh): Trong y học, chỉ giai đoạn vi sinh vật gây bệnh phát triển trong cơ thể trước khi các triệu chứng bệnh xuất hiện.
    • Nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp: Chăm sóc trẻ sinh non hoặc yếu trong một thiết bị đặc biệt cung cấp môi trường nhiệt độ độ ẩm được kiểm soát.
  2. Nội động từ:

    • Ấp trứng: Hành động của chim hoặc một số động vật khác ngồi trên trứng để giữ ấm cho chúng nở.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The hen incubates her eggs for about 21 days. (Con gà mái ấp trứng của trong khoảng 21 ngày.)
    • The virus can incubate in the body for several weeks before symptoms show. (Virus có thểbệnh trong cơ thể vài tuần trước khi triệu chứng xuất hiện.)
    • Premature babies are often incubated to help them survive. (Trẻ sinh non thường được nuôi trong lồng ấp để giúp chúng sống sót.)
  • Nội động từ:

    • The penguins take turns incubating. (Những chú chim cánh cụt thay phiên nhau ấp trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incubate an idea": Ấp ủ, phát triển một ý tưởng từ từ.

    • He incubated the business plan for months before presenting it. (Anh ấy đã ấp ủ kế hoạch kinh doanh trong nhiều tháng trước khi trình bày .)
  • "to incubate a culture": Trong sinh học, nuôi cấy vi sinh vật trong điều kiện được kiểm soát.

    • The samples are incubated at 37°C for 24 hours. (Các mẫu được nuôi cấy ở 37°C trong 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubation (danh từ): Sự ấp trứng; thời kỳbệnh; sự nuôi cấy.

    • The incubation period for the flu is usually 1-4 days. (Thời kỳbệnh của cúm thường 1-4 ngày.)
  • Incubator (danh từ): Lồng ấp (cho trẻ sơ sinh); máy ấp trứng; vườn ươm doanh nghiệp.

    • The startup was supported by a business incubator. (Công ty khởi nghiệp được hỗ trợ bởi một vườn ươm doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Brood (động từ): Ấp trứng (đặc biệt dùng cho chim).
  • Hatch (động từ): Nở ra từ trứng (kết quả của việc ấp).
  • Foster (động từ): Nuôi dưỡng, ấp ủ (ý tưởng, dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "incubate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incubate")

incubate

The hen incubates her eggs in the nest.

ngoại động từ
  1. ấp (trứng)
  2. (y học) ủ (bệnh)
  3. nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp
nội động từ
  1. ấp trứng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "incubate"