long-snouted

Học thuật
Thân thiện
long-snouted

The anteater uses its long-snouted face to search for insects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mõm dài, mũi dài: Mô tả một con vật (thường động vật , hoặc bò sát) phần mõm hoặc mũi kéo dài một cách đặc biệt, dài hơn so với hình dáng thông thường của loài hoặc so với tỷ lệ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tapir is a long-snouted mammal that lives in the rainforest. (Con lợn vòi một loài thú mõm dài sống trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • We saw a long-snouted fish swimming near the coral reef. (Chúng tôi thấy một con mõm dài bơi gần rạn san hô.)
    • The aardvark uses its long-snouted face to dig for termites. (Con thú ăn kiến sử dụng khuôn mặt mõm dài của để đào tìm mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản mô tả sinh học, động vật học hoặc trong các bài viết về tự nhiên để nhấn mạnh một đặc điểm nhận dạng nổi bật của loài vật.
    • The fossil belonged to a previously unknown species of long-snouted crocodile. (Hóa thạch thuộc về một loài cá sấu mõm dài chưa từng được biết đến trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-nosed (adj): mũi dài. Thường dùng cho con người hoặc một số động vật từ "mũi" (nose) phù hợp hơn "mõm" (snout).
    • He is a kind man with a long-nosed face. (Ông ấy một người đàn ông tốt bụng với khuôn mặt mũi dài.)
  • Snout (n): mõm (của động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Dolichocephalic (adj): (thuật ngữ chuyên ngành, chỉ hình thái) hộp sọ dài. Từ này mô tả rộng hơn về cấu trúc đầu, có thể bao hàm cả việc mõm dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

long-snouted

The anteater uses its long-snouted face to search for insects.

Adjective
  1. mũi, mõm dài hơn bình thường

Từ tương tự