backer
/'bækə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ủng hộ, người tài trợ: Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ, đặc biệt là hỗ trợ tài chính, cho một người, một dự án, một doanh nghiệp hoặc một ý tưởng.
- Người đứng sau hậu thuẫn: Người ủng hộ và bảo vệ cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The startup found a generous backer for its new project. (Công ty khởi nghiệp đã tìm được một nhà tài trợ hào phóng cho dự án mới của mình.)
- He is a loyal backer of the local football team. (Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của đội bóng đá địa phương.)
- The politician thanked all his backers for their financial support during the campaign. (Chính trị gia cảm ơn tất cả các nhà hậu thuẫn của ông vì sự hỗ trợ tài chính trong chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Financial backer": nhà tài trợ tài chính, người cung cấp vốn.
- The film would not have been made without its main financial backer. (Bộ phim đã không thể được thực hiện nếu không có nhà tài trợ tài chính chính.)
- "Key backer": người ủng hộ then chốt, nhà tài trợ chủ chốt.
- Losing a key backer could jeopardize the entire plan. (Việc mất đi một nhà hậu thuẫn chủ chốt có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ kế hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Back (động từ): ủng hộ, hậu thuẫn.
- I will back your proposal in the meeting. (Tôi sẽ ủng hộ đề xuất của bạn trong cuộc họp.)
- Backing (danh từ): sự ủng hộ, sự hậu thuẫn (thường là tài chính hoặc đạo đức).
- The project needs more financial backing. (Dự án cần thêm sự hậu thuẫn tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Supporter: người ủng hộ.
- Sponsor: nhà tài trợ.
- Patron: người bảo trợ, mạnh thường quân.
- Investor: nhà đầu tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "backer". Các cụm động từ liên quan đến sự ủng hộ thường dùng động từ "back".) - Back up: ủng hộ, làm chứng cho. - Can you back up his story? (Bạn có thể làm chứng cho câu chuyện của anh ấy không?) - Back out: rút lui (khỏi một cam kết hoặc thỏa thuận). - The main investor backed out at the last minute. (Nhà đầu tư chính đã rút lui vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
- To have someone's back: ủng hộ, bảo vệ ai đó.
- Don't worry, I have your back in this argument. (Đừng lo, tôi sẽ ủng hộ bạn trong cuộc tranh luận này.)
- Back to the wall: trong tình thế khó khăn, bị dồn vào chân tường.
- With his main backer gone, he found himself with his back to the wall. (Khi nhà hậu thuẫn chính rời đi, anh ta thấy mình bị dồn vào chân tường.)
danh từ
- người giúp đỡ, người ủng hộ