poker-face
/'poukə'feis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt lạnh như tiền, mặt phớt tỉnh: Một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, suy nghĩ hay ý định thật sự, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc quan trọng, để người khác không thể đoán được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He maintained a perfect poker-face throughout the entire negotiation. (Anh ấy giữ một khuôn mặt lạnh như tiền trong suốt cuộc đàm phán.)
- It's hard to tell if she's lying because she always has a poker-face. (Thật khó để biết cô ấy có nói dối không vì cô ấy luôn có một khuôn mặt phớt tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep/have a poker-face": giữ một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc.
- You must keep a poker-face when playing cards if you don't want to reveal your hand. (Bạn phải giữ mặt lạnh như tiền khi chơi bài nếu không muốn lộ bài của mình.)
"to put on a poker-face": cố ý làm ra vẻ mặt không cảm xúc.
- Even though the news shocked her, she put on a poker-face. (Mặc dù tin tức làm cô ấy sốc, cô ấy vẫn cố làm ra vẻ mặt phớt tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Poker-faced (tính từ): có khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc.
- The poker-faced guard didn't react to the provocation. (Người lính gác với khuôn mặt lạnh như tiền không phản ứng trước sự khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
- Deadpan: (tính từ/trạng từ) với vẻ mặt hoặc giọng nói hoàn toàn nghiêm túc, không biểu cảm, thường để gây hài.
- Impassive: (tính từ) không biểu lộ cảm xúc; điềm tĩnh.
- Expressionless: (tính từ) không có biểu cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'poker-face')
Thành ngữ liên quan
- "A face like a poker": Một khuôn mặt cứng nhắc, không cảm xúc (cách diễn đạt cũ, tương tự).
- He sat through the meeting with a face like a poker. (Anh ta ngồi xuyên suốt cuộc họp với một khuôn mặt cứng đơ.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt lạnh như tiền, mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy)