poker-face

/'poukə'feis/
Học thuật
Thân thiện
poker-face

A player maintains a poker-face while holding his cards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt lạnh như tiền, mặt phớt tỉnh: Một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, suy nghĩ hay ý định thật sự, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc quan trọng, để người khác không thể đoán được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He maintained a perfect poker-face throughout the entire negotiation. (Anh ấy giữ một khuôn mặt lạnh như tiền trong suốt cuộc đàm phán.)
    • It's hard to tell if she's lying because she always has a poker-face. (Thật khó để biết ấy nói dối không ấy luôn một khuôn mặt phớt tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep/have a poker-face": giữ một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc.

    • You must keep a poker-face when playing cards if you don't want to reveal your hand. (Bạn phải giữ mặt lạnh như tiền khi chơi bài nếu không muốn lộ bài của mình.)
  • "to put on a poker-face": cố ý làm ra vẻ mặt không cảm xúc.

    • Even though the news shocked her, she put on a poker-face. (Mặc dù tin tức làm ấy sốc, ấy vẫn cố làm ra vẻ mặt phớt tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Poker-faced (tính từ): khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc.
    • The poker-faced guard didn't react to the provocation. (Người lính gác với khuôn mặt lạnh như tiền không phản ứng trước sự khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadpan: (tính từ/trạng từ) với vẻ mặt hoặc giọng nói hoàn toàn nghiêm túc, không biểu cảm, thường để gây hài.
  • Impassive: (tính từ) không biểu lộ cảm xúc; điềm tĩnh.
  • Expressionless: (tính từ) không biểu cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'poker-face')

Thành ngữ liên quan
  • "A face like a poker": Một khuôn mặt cứng nhắc, không cảm xúc (cách diễn đạt , tương tự).
    • He sat through the meeting with a face like a poker. (Anh ta ngồi xuyên suốt cuộc họp với một khuôn mặt cứng đơ.)
poker-face

A player maintains a poker-face while holding his cards.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt lạnh như tiền, mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy)

Từ chứa "poker-face"