azotobacter

Học thuật
Thân thiện
azotobacter

L'azotobacter est une bactérie bénéfique qui fixe l'azote dans le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khuẩn đạm, Azotobacter: Một chi vi khuẩn sống tự do trong đất, khả năng cố định nitơ từ khí quyển, chuyển hóa thành các dạng thực vật có thể sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'azotobacter est un bactérie bénéfique pour la fertilité du sol. (Azotobactermột loại vi khuẩn có lợi cho độ phì nhiêu của đất.)
    • La présence d'azotobacter réduit le besoin en engrais azotés. (Sự hiện diện của khuẩn đạm làm giảm nhu cầu sử dụng phân đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các văn bản khoa học về nông nghiệp hoặc vi sinh vật học, azotobacter thường được nhắc đến như một yếu tố quan trọng trong chu trình nitơ tự nhiên canh tác hữu cơ.
    • L'inoculation du sol avec des souches d'azotobacter peut améliorer la croissance des plantes. (Việc cấy chủng azotobacter vào đất có thể cải thiện sự phát triển của cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Azotobactéries (danh từ giống cái, số nhiều): Các vi khuẩn thuộc chi Azotobacter.
    • Les azotobactéries jouent un rôle écologique majeur. (Các khuẩn đạm đóng một vai trò sinh thái quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bactérie fixatrice d'azote (cụm danh từ): vi khuẩn cố định đạm. (Đâymột cách mô tả chức năng chung, không phải tên khoa học chính xác của chi này.)
azotobacter

L'azotobacter est une bactérie bénéfique qui fixe l'azote dans le sol.

danh từ giống đực
  1. khuẩn đạm, azotobacte

Từ gần giống