coterie

/'koutəri/
Học thuật
Thân thiện
coterie

A small coterie of artists meets in the studio to discuss their latest project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm người nhỏ, thân hữu: Một nhóm người cùng sở thích, mục tiêu hoặc hoạt động, thường khép kín không dễ gia nhập.
    • Bè phái, nhóm kín: Một tập hợp người chung mục đích hoặc quan điểm, đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực về tính độc quyền hoặc tách biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She belongs to a small coterie of art collectors. ( ấy thuộc về một nhóm nhỏ những người sưu tầm nghệ thuật.)
    • The decision was made by the boss and his inner coterie. (Quyết định được đưa ra bởi ông chủ nhóm cận thần của ông ta.)
    • The literary coterie met every week to discuss poetry. (Nhóm văn học gặp nhau mỗi tuần để thảo luận về thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an exclusive coterie": một nhóm kín, rất khó để gia nhập.

    • The club is an exclusive coterie of wealthy businessmen. (Câu lạc bộ đó một nhóm kín của các doanh nhân giàu có.)
  • "a coterie of friends/admirers": một nhóm bạn bè/người hâm mộ.

    • The famous author was surrounded by a coterie of admirers. (Nhà văn nổi tiếng được vây quanh bởi một nhóm người hâm mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clique (n): bè cánh, nhóm người khép kín (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "coterie").
  • Circle (n): vòng tròn, nhóm người (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Inner circle (n): nhóm cốt cán, nhóm thân tín.
Từ đồng nghĩa
  • Clique: bè phái, nhóm kín.
  • Circle: nhóm, giới.
  • Set: nhóm, tầng lớp (như - giới văn học).
  • Cabal: âm mưu, nhóm bí mật (mang nghĩa mưu đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "coterie" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coterie".)

coterie

A small coterie of artists meets in the studio to discuss their latest project.

danh từ
  1. nhóm; phái
    • a liteary coterie
      nhóm văn học

Từ có nhắc đến "coterie"