ingroup

/'ingru:p/
Học thuật
Thân thiện
ingroup

An ingroup of scientists collaborates on a research project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm trong, nhóm nội bộ: Một nhóm xã hội một cá nhân cảm thấy mình thuộc về, sự gắn kết trung thành. Các thành viên trong nhóm này thường chia sẻ lợi ích, mục tiêu, đặc điểm hoặc bản sắc chung.
    • Nhóm người cùng chung quyền lợi: Một tập thể riêng biệt, đôi khi mang tính độc quyền, được hình thành dựa trên lợi ích chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In high school, she was part of a tight-knit ingroup of artists and musicians. (Ở trường trung học, ấy một phần của một nhóm nội bộ gắn bó chặt chẽ gồm các nghệ sĩ nhạc .)
    • The manager's ingroup of trusted advisors often met privately. (Nhóm người cùng chung quyền lợi gồm các cố vấn đáng tin cậy của người quản lý thường gặp riêng.)
    • Loyalty to one's ingroup can sometimes lead to bias against outsiders. (Lòng trung thành với nhóm trong của mình đôi khi có thể dẫn đến định kiến với người ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be part of an ingroup": một thành viên của nhóm nội bộ.
    • He felt he had finally become part of the ingroup at his new company. (Anh ấy cảm thấy cuối cùng mình đã trở thành một phần của nhóm nội bộcông ty mới.)
  • "Ingroup favoritism": Sự thiên vị nhóm trong (một khái niệm trong tâm lý học xã hội).
    • The study examined ingroup favoritism in competitive team settings. (Nghiên cứu kiểm tra sự thiên vị nhóm trong trong các môi trường nhóm cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • In-group (danh từ, cách viết khác): Cách viết dấu gạch ngang của "ingroup".
  • Outgroup (danh từ): Nhóm ngoài, nhóm một cá nhân không cảm thấy mình thuộc về, thường được đối chiếu với "ingroup".
    • The conflict arose from tensions between the ingroup and the outgroup. (Xung đột nảy sinh từ căng thẳng giữa nhóm trong nhóm ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Inner circle: Vòng trong, nhóm cốt cán.
  • Clique: Bè phái, nhóm nhỏ khép kín (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Coterie: Nhóm nhỏ chung sở thích hoặc hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ingroup" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ingroup".)

ingroup

An ingroup of scientists collaborates on a research project.

danh từ
  1. nhóm người cùng chung quyền lợi