bouse

/bu:z/ Cách viết khác : (bouse) /bu:z/
Học thuật
Thân thiện
bouse

Une vache laisse une bouse dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phân : Chất thải rắn của con , thường được dùng làm phân bón trong nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs utilisent la bouse pour fertiliser les champs. (Những người nông dân sử dụng phân để bón cho cánh đồng.)
    • Il a glissé sur une bouse dans le pré. (Anh ta đã trượt chân trên một cục phân bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouse de vache": phân (cụm từ chỉ loại).
    • Le fumier de cheval est différent de la bouse de vache. (Phân ngựa khác với phân .)
Biến thể từ gần giống
  • Bouser (verbe familier): thất bại thảm hại, làm hỏng việc (nghĩa bóng, thông tục).
    • Il a complètement bousé son examen. ( đã làm hỏng bài thi của mình một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumier (de vache): phân chuồng (của ).
  • Excrément (de bovin): chất thải (của gia súc).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la bouse (familier): ở trong tình thế khó khăn, rắc rối (nghĩa bóng, thông tục).
    • Avec cette nouvelle loi, notre entreprise est vraiment dans la bouse. (Với luật mới này, công ty chúng tôi thực sự gặp rắc rối rồi.)
bouse

Une vache laisse une bouse dans le pré.

danh từ giống cái
  1. phân

Từ chứa "bouse"

Từ có nhắc đến "bouse"