brag
/bræg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Khoe khoang, khoác lác: Hành động nói về thành tích, tài sản hoặc khả năng của mình một cách tự hào quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc khiến người khác ngưỡng mộ.
- Nói khoác, nổ: (Thông tục) Kể về điều gì đó một cách phóng đại, không hoàn toàn đúng sự thật.
Danh từ:
- Sự khoe khoang, lời nói khoác lác: Hành động hoặc lời nói thể hiện sự khoe khoang.
- Người hay khoe khoang: (Ít dùng) Người có thói quen hoặc tính cách thích khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He couldn't stop bragging about his new car. (Anh ta không thể ngừng khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
- She bragged that she could speak five languages fluently. (Cô ấy khoe khoang rằng cô ấy có thể nói thông thạo năm thứ tiếng.)
Danh từ:
- His constant brag about his wealth annoyed his friends. (Việc anh ta liên tục khoe khoang về sự giàu có của mình làm bạn bè khó chịu.)
- Don't believe his brag; he's exaggerating. (Đừng tin lời nói khoác của anh ta; anh ta đang phóng đại đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To brag about something/to someone": Khoe khoang về điều gì đó với ai đó.
- He loves to brag about his children's achievements to his colleagues. (Anh ấy thích khoe khoang về thành tích của con cái với đồng nghiệp.)
"Brag and boast": Một cụm từ dùng để nhấn mạnh hành động khoe khoang (thường dùng cùng nhau).
- He's all brag and boast, but he never actually does anything. (Hắn ta chỉ toàn khoe khoang và nói khoác, nhưng chẳng bao giờ thực sự làm gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
Braggart (danh từ): Người hay khoe khoang, kẻ khoác lác.
- He's known as a braggart who always talks about his imaginary adventures. (Hắn ta được biết đến như một kẻ khoác lác luôn nói về những cuộc phiêu lưu tưởng tượng của mình.)
Bragging (danh động từ/động tính từ): Sự khoe khoang; có tính chất khoe khoang.
- His bragging tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu khoe khoang của anh ta khiến mọi người đều khó chịu.)
- Enough with your bragging! (Đủ với việc khoe khoang của anh rồi đấy!)
Từ đồng nghĩa
- Boast: Khoe khoang, tự hào (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực hơn 'brag').
- Show off: Khoe mẽ, phô trương (thường đi kèm hành động).
- Crow: Vênh váo, khoe khoang về chiến thắng (thường sau một thành công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brag on (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt ở phương ngữ): Khen ngợi, nói tốt về ai đó (thường không mang nghĩa tiêu cực như 'brag about').
- She's always bragging on her grandchildren. (Bà ấy luôn khen ngợi các cháu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To brag and boast: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- All brag and no action: Chỉ nói mà không làm, khoác lác suông.
- Don't listen to him; he's all brag and no action. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ giỏi khoác lác chứ chẳng hành động gì.)
danh từ
- sự khoe khoang khoác lác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khoe khoang khoác lác ((cũng) braggadocio)
động từ
- khoe khoang khoác lác