blunderbuss

/'blʌndəbʌs/
Học thuật
Thân thiện
blunderbuss

A hunter carries a blunderbuss through the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng etpigôn (súng loe): Một loại súng hỏa mai ngắn, cổ xưa, nòng súng loe rộngmiệng, thường được sử dụng từ thế kỷ 17 đến 19. được thiết kế để bắn nhiều viên đạn nhỏ cùng lúccự ly gần.
    • (Nghĩa ẩn dụ, thông tục, chủ yếu Mỹ) Người vụng về, người hay phạm sai lầm ngớ ngẩn: Một người hành động thiếu suy nghĩ, hấp tấp thường gây ra lỗi lầm hoặc sự cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - khí):
    • The pirate captain brandished an antique blunderbuss. (Tên thuyền trưởng cướp biển vung lên một khẩu súng etpigôn cổ.)
    • Museums often display blunderbusses alongside other early firearms. (Các bảo tàng thường trưng bày súng etpigôn cùng với các loại súng hỏa mai đầu tiên khác.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - chỉ người):
    • Don't let him organize the event; he's a complete blunderbuss and will forget everything. (Đừng để anh ta tổ chức sự kiện; anh ta một kẻ vụng về toàn tập sẽ quên hết mọi thứ.)
    • He charged into the negotiation like a blunderbuss, offending everyone. (Anh ta xông vào cuộc đàm phán như một kẻ hấp tấp ngớ ngẩn, làm mếch lòng tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a blunderbuss": Hành động một cách thô bạo, thiếu tế nhị hoặc không phương hướng rõ ràng, gây ảnh hưởng rộng nhưng không chính xác.
    • His criticism was scattered like a blunderbuss, hitting both good and bad points randomly. (Lời chỉ trích của anh ta lan ra như đạn từ súng loe, bắn trúng cả điểm tốt lẫn điểm xấu một cách ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Musket (n): Súng hỏa mai (loại súng dài, tiền thân của súng trường, nòng trơn nhẵn).
  • Scattergun (n): Súng săn (shotgun) - thuật ngữ hiện đại hơn chỉ loại súng bắn nhiều viên đạn nhỏ, có thể coi hậu duệ của blunderbuss.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa khí: Short musket, scatter-shot gun.
  • Nghĩa chỉ người: Bungler, klutz, bull in a china shop (người vụng về), bumbler.
Thành ngữ liên quan
  • "To go off like a blunderbuss": Phản ứng một cách bộc phát, ồn ào thiếu kiểm soát.
    • When he heard the news, he went off like a blunderbuss, shouting at everyone in the room. (Khi nghe tin, anh ta nổ tung như một khẩu súng loe, la hét với mọi người trong phòng.)
blunderbuss

A hunter carries a blunderbuss through the autumn woods.

danh từ
  1. (sử học) súng etpigôn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phạm sai lầm ngớ ngẩn