abusive
/ə'bju:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa: Dùng để miêu tả ngôn ngữ hoặc hành vi có tính chất xúc phạm, làm nhục hoặc gây tổn thương cho người khác.
- Lạm dụng: Chỉ hành vi sử dụng quyền lực, sức mạnh hoặc sự tin tưởng một cách sai trái, gây hại cho người khác, đặc biệt trong các mối quan hệ.
- Ngược đãi, hành hạ: (Từ cổ, ít dùng hiện đại) Chỉ việc đối xử tàn bạo, gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was fired for using abusive language towards his colleagues. (Anh ta bị sa thải vì sử dụng ngôn ngữ lăng mạ đồng nghiệp.)
- She left an abusive relationship to protect her mental health. (Cô ấy rời bỏ một mối quan hệ lạm dụng để bảo vệ sức khỏe tinh thần của mình.)
- The coach was accused of abusive behavior towards young athletes. (Huấn luyện viên bị cáo buộc có hành vi ngược đãi các vận động viên trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become abusive": trở nên lăng mạ/lạm dụng.
- During the argument, his tone became increasingly abusive. (Trong cuộc tranh cãi, giọng điệu của anh ta ngày càng trở nên lăng mạ.)
- "abusive power": quyền lực lạm dụng.
- The dictator ruled with abusive power for decades. (Nhà độc tài cai trị bằng quyền lực lạm dụng trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Abuse (danh từ/động từ): sự lạm dụng, lăng mạ; hành động lạm dụng, lăng mạ.
- Child abuse is a serious crime. (Lạm dụng trẻ em là một tội ác nghiêm trọng.)
- Abusively (trạng từ): một cách lăng mạ, lạm dụng.
- He spoke abusively to the customer service agent. (Anh ta nói chuyện một cách lăng mạ với nhân viên chăm sóc khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Insulting: xúc phạm.
- Offensive: gây khó chịu, xúc phạm.
- Maltreating: ngược đãi, đối xử tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "abusive" là tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ/động từ gốc "abuse").
Thành ngữ liên quan
- To be in an abusive situation: ở trong một tình huống/tình trạng bị lạm dụng.
- Many victims are afraid to leave an abusive situation. (Nhiều nạn nhân sợ hãi không dám rời khỏi tình trạng bị lạm dụng.)
- Abusive remarks: những nhận xét/lời lẽ lăng mạ.
- The politician's abusive remarks caused a public outcry. (Những lời lẽ lăng mạ của chính trị gia đã gây ra làn sóng phẫn nộ trong công chúng.)
tính từ
- lạm dụng
- lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
- abusive wordsnhững lời chưởi rủa, những lời sỉ nhục
- lừa dối, lừa gạt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ