harmful

/'hɑ:mful/
Học thuật
Thân thiện
harmful

Too much sun is harmful to the skin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hại, gây hại: Chỉ tính chất gây ra tổn thất, thiệt hại hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, môi trường hoặc tình trạng của một thứ đó.
    • Tai hại: Nhấn mạnh đến hậu quả nghiêm trọng, tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Smoking is harmful to your health. (Hút thuốc lá hại cho sức khỏe của bạn.)
    • These chemicals can be harmful to the environment. (Những hóa chất này có thể gây hại cho môi trường.)
    • It is harmful to spread rumors about others. (Việc lan truyền tin đồn về người khác hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prove harmful": tỏ ra hại, chứng minh gây hại.

    • The new policy proved harmful to small businesses. (Chính sách mới tỏ ra hại đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "potentially harmful": khả năng gây hại.

    • Some food additives are potentially harmful. (Một số phụ gia thực phẩm khả năng gây hại.)
Biến thể từ gần giờng
  • Harm (n): sự tổn hại, điều hại.

    • The storm caused great harm to the crops. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn cho mùa màng.)
  • Harmfully (adv): một cách hại.

    • The substance can act harmfully on the nervous system. (Chất đó có thể tác động một cách hại lên hệ thần kinh.)
  • Harmfulness (n): tính hại, sự độc hại.

    • The harmfulness of this habit is well-known. (Tính hại của thói quen này đã được biết .)
Từ đồng nghĩa
  • Damaging: gây thiệt hại, phá hoại.
  • Detrimental: bất lợi, gây tổn hại.
  • Injurious: gây thương tổn, hại.
  • Deleterious: độc hại (thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
Từ trái nghĩa
  • Harmless: vô hại.
  • Beneficial: lợi.
  • Advantageous: thuận lợi, có ích.
Cụm từ thông dụng
  • Harmful effects: những tác động hại.

    • The report details the harmful effects of air pollution. (Báo cáo chi tiết những tác động hại của ô nhiễm không khí.)
  • Harmful to health/safety: hại cho sức khỏe/an toàn.

    • This product is harmful to safety if misused. (Sản phẩm này hại cho an toàn nếu bị sử dụng sai cách.)
harmful

Too much sun is harmful to the skin.

tính từ
  1. gây tai hại, hại