damaging

/'dæmidʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
damaging

The constant rain is damaging the old wooden fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hại, gây thiệt hại: Chỉ tính chất gây ra tác động xấu, làm tổn hại đến một người, một vật, một tổ chức hoặc một tình trạng nào đó.
    • Làm mất uy tín, bôi nhọ: (Trong ngữ cảnh cụ thể) Chỉ việc ý định hoặc xu hướng làm hại đến danh tiếng, uy tín của ai đó, thường không đưa ra đề xuất tích cực hay mang tính xây dựng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Smoking is damaging to your health. (Hút thuốc lá hại cho sức khỏe của bạn.)
    • The storm caused damaging winds to the coastal town. (Cơn bão đã gây ra những cơn gió gây thiệt hại cho thị trấn ven biển.)
    • He made some damaging remarks about his opponent's character. (Anh ta đã đưa ra một số nhận xét làm tổn hại đến danh tiếng của đối thủ.)
    • The article contained damaging allegations against the company. (Bài báo chứa đựng những cáo buộc gây hại cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "damaging to something/someone": hại cho cái /ai đó.
    • Lack of sleep can be damaging to your concentration. (Thiếu ngủ có thể gây hại cho khả năng tập trung của bạn.)
  • "environmentally damaging": Gây hại cho môi trường.
    • The use of certain chemicals is environmentally damaging. (Việc sử dụng một số hóa chất gây hại cho môi trường.)
  • "emotionally damaging": Gây tổn thương về mặt tình cảm.
    • The experience was emotionally damaging for the child. (Trải nghiệm đó đã gây tổn thương tình cảm cho đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Damage (n): Thiệt hại, sự hư hại.
    • The earthquake caused widespread damage. (Trận động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
  • Damage (v): Làm hư hại, gây thiệt hại.
    • Be careful not to damage the furniture. (Hãy cẩn thận đừng làm hư hại đồ đạc.)
  • Damaged (adj): Bị hư hại, bị tổn thương.
    • They sold the car at a low price because it was damaged. (Họ bán chiếc xe với giá thấp đã bị hư hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Detrimental: Bất lợi, gây tổn hại.
  • Injurious: Gây thương tổn, hại.
  • Destructive: tính phá hoại, hủy diệt.
  • Prejudicial: Gây thiệt hại, hại (đặc biệt cho danh tiếng hoặc quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "damaging" đây một tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "damage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "damaging").

damaging

The constant rain is damaging the old wooden fence.

tính từ
  1. hại, hại, gây thiệt hại

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "damaging"