detrimental
/,detri'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hại, gây thiệt hại: Chỉ điều gì đó gây ra tác động xấu, làm tổn hại hoặc gây bất lợi cho một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Smoking is detrimental to your health. (Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.)
- The new policy had a detrimental effect on small businesses. (Chính sách mới có tác động bất lợi đến các doanh nghiệp nhỏ.)
- Lack of sleep can be detrimental to your ability to concentrate. (Thiếu ngủ có thể gây hại cho khả năng tập trung của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be detrimental to something/someone": có hại cho cái gì/ai đó.
- This chemical is known to be detrimental to the environment. (Hóa chất này được biết là có hại cho môi trường.)
"prove detrimental": tỏ ra có hại, chứng minh là gây thiệt hại.
- His stubbornness proved detrimental to the team's success. (Tính bướng bỉnh của anh ta đã tỏ ra có hại cho thành công của đội.)
Biến thể và từ gần giống
Detriment (danh từ): sự thiệt hại, sự tổn hại.
- He worked long hours to the detriment of his health. (Anh ấy làm việc nhiều giờ gây tổn hại cho sức khỏe của mình.)
Detrimentally (trạng từ): một cách có hại.
- The decision impacted the community detrimentally. (Quyết định đó đã ảnh hưởng đến cộng đồng một cách có hại.)
Từ đồng nghĩa
- Harmful: có hại.
- Damaging: gây tổn hại.
- Injurious: gây thương tổn, có hại.
- Deleterious: gây hại (thường dùng trong văn chương hoặc y học).
Từ trái nghĩa
- Beneficial: có lợi.
- Advantageous: thuận lợi, có lợi thế.
- Helpful: hữu ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "detrimental").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "detrimental").
tính từ
- có hại, thiệt hại cho; bất lợi cho
danh từ
- (từ lóng) đám xoàng, đám không béo bở lắm (người muốn dạm hỏi)