prejudicial
/,predʤu'diʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây tổn hại, gây thiệt hại: Có tác động tiêu cực, làm hại đến danh tiếng, quyền lợi, sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó.
- Thiên vị, có thành kiến: (Trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội) Có khuynh hướng dẫn đến một quyết định hoặc ý kiến không công bằng dựa trên định kiến từ trước, thay vì dựa trên sự thật khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Smoking is prejudicial to your health. (Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.)
- The judge ruled that the media coverage was prejudicial to a fair trial. (Thẩm phán phán quyết rằng sự đưa tin của giới truyền thông là có hại cho một phiên tòa công bằng.)
- Spreading such rumors is prejudicial to her reputation. (Lan truyền những tin đồn như vậy là gây tổn hại cho danh tiếng của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả hành động, bằng chứng hoặc thông tin có thể ảnh hưởng không công bằng đến kết quả của một vụ án.
- The attorney argued that the evidence was more prejudicial than probative. (Luật sư biện luận rằng bằng chứng đó thiên vị hơn là có giá trị chứng minh.)
Cấu trúc "prejudicial to": Thường đi với giới từ "to" để chỉ đối tượng bị tổn hại.
- Actions prejudicial to national security will be punished. (Những hành động gây tổn hại đến an ninh quốc gia sẽ bị trừng trị.)
Biến thể và từ gần giống
Prejudice (danh từ): Thành kiến, định kiến; sự tổn hại.
- He has a prejudice against people from other regions. (Anh ta có thành kiến với người từ vùng khác.)
Prejudiced (tính từ): Có thành kiến, thiên vị.
- The decision seemed prejudiced and unfair. (Quyết định đó có vẻ thiên vị và không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Detrimental: Có hại, bất lợi.
- Damaging: Gây thiệt hại, phá hoại.
- Harmful: Có hại.
- Biased: Thiên vị, có thành kiến.
- Injurious: Gây thương tổn, có hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prejudicial".)
tính từ
- gây tổn hại, gây thiệt hại, làm thiệt (cho quyền lợi...)