harmless

/'hɑ:mlis/
Học thuật
Thân thiện
harmless

The small, fluffy rabbit is completely harmless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô hại, không gây hại: Mô tả một thứ đó không khả năng gây ra tổn thất, thương tích, hoặc thiệt hại cho con người, động vật, hoặc môi trường.
    • Ngây thơ, vô tội: Mô tả một người hoặc hành động không ý định xấu, không muốn làm hại ai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most spiders are harmless to humans. (Hầu hết nhện đều vô hại đối với con người.)
    • It was just a harmless joke; I didn't mean to upset you. (Đó chỉ một trò đùa vô hại thôi; tôi không ý làm bạn buồn.)
    • The substance is chemically inert and completely harmless. (Chất đó trơ về mặt hóa học hoàn toàn vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harmless enough": khá vô hại, trông có vẻ vô hại.
    • The comment seemed harmless enough at the time. (Lời nhận xét lúc đó có vẻ khá vô hại.)
  • "perfectly/completely/totally harmless": hoàn toàn vô hại.
    • The laser used in the presentation is perfectly harmless. (Tia laser dùng trong buổi thuyết trình hoàn toàn vô hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmlessly (phó từ): một cách vô hại.
    • The dispute ended harmlessly. (Cuộc tranh cãi đã kết thúc một cách vô hại.)
  • Harmlessness (danh từ): tính vô hại.
    • The harmlessness of the procedure was confirmed. (Tính vô hại của thủ tục đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocuous: vô hại, không độc (thường dùng cho chất, bình luận).
  • Safe: an toàn, không nguy hiểm.
  • Inoffensive: không xúc phạm, không làm mếch lòng.
Từ trái nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Dangerous: nguy hiểm.
  • Toxic: độc hại.
  • Malicious: ác ý, ý định xấu.
harmless

The small, fluffy rabbit is completely harmless.

tính từ
  1. không hại, vô hại; không độc
  2. ngây thơ, vô tội; không làm hại ai

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "harmless"

Từ có nhắc đến "harmless"