pern

/pə:n/
Học thuật
Thân thiện
pern

A pern soars high above the meadow, hunting for bees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diều hâu ăn ong: Một loài chim thuộc họ Ưng, tên khoa học Pernis apivorus, chuyên ăn ấu trùng tổ của ong, ong bắp cày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pern is a migratory bird of prey. (Diều hâu ăn ong một loài chim săn mồi di cư.)
    • We observed a pern hunting for wasp nests in the forest. (Chúng tôi quan sát thấy một con diều hâu ăn ong đang săn tìm tổ ong bắp cày trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pernis apivorus": Tên khoa học đầy đủ của loài diều hâu ăn ong, thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành động vật học hoặc sinh học.
    • The Pernis apivorus has a distinctive plumage. (Loài Pernis apivorus bộ lông đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Honey buzzard: Tên tiếng Anh phổ biến khác cho "pern".
    • The honey buzzard is another name for the pern. ("Honey buzzard" một tên gọi khác của diều hâu ăn ong.)
Từ đồng nghĩa
  • Honey buzzard: Diều hâu ăn ong (tên gọi thông dụng khác).
pern

A pern soars high above the meadow, hunting for bees.

danh từ
  1. (động vật học) diều hâu ăn ong