barn
/bɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho thóc, kho chứa nông sản: Một tòa nhà lớn ở nông trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác.
- Chuồng gia súc: Một tòa nhà lớn dùng để nhốt vật nuôi như bò, ngựa, cừu.
- Nhà kho lớn: Một công trình kiến trúc lớn, thường đơn giản, dùng để chứa máy móc nông nghiệp, xe cộ hoặc các vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer stored the harvested wheat in the barn. (Người nông dân cất lúa mì đã thu hoạch vào kho thóc.)
- The cows return to the barn every evening for milking. (Những con bò trở về chuồng mỗi tối để được vắt sữa.)
- They converted the old barn into a wedding venue. (Họ đã cải tạo nhà kho cũ thành một địa điểm tổ chức đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barn door": Cửa nhà kho (thường rất lớn).
- He left the barn door open and the horses got out. (Anh ta để cửa chuồng ngựa mở và những con ngựa đã chạy ra ngoài.)
"Barn raising": Một sự kiện cộng đồng trong đó mọi người cùng nhau xây dựng một nhà kho mới cho một gia đình.
- The whole town came together for the barn raising. (Cả thị trấn cùng tập trung lại để giúp xây nhà kho mới.)
Biến thể và từ gần giống
Barnyard (n): Sân sau nhà kho, khu vực xung quanh chuồng trại.
- The children were playing in the barnyard. (Bọn trẻ đang chơi ở sân sau chuồng trại.)
Barnstorm (v): Đi lưu diễn biểu diễn (thường ở các thị trấn nhỏ) hoặc vận động tranh cử một cách nhiệt tình.
- The politician barnstormed across the state. (Chính trị gia đó đã đi vận động nhiệt tình khắp tiểu bang.)
Từ đồng nghĩa
- Granary: Kho thóc, vựa lúa.
- Stable: Chuồng ngựa.
- Shed: Nhà kho nhỏ, lán.
Thành ngữ liên quan
"Lock the barn door after the horse is stolen": (Khóa cửa chuồng sau khi ngựa đã mất). Hành động đề phòng khi sự việc không mong muốn đã xảy ra, đã quá muộn.
- Buying a safe after the robbery is like locking the barn door after the horse is stolen. (Mua một cái két sắt sau vụ trộm thì chẳng khác nào khóa cửa chuồng sau khi ngựa đã mất.)
"Born in a barn": (Sinh ra trong chuồng trâu). Một cách chê bai khi ai đó cư xử thô lỗ, thiếu lịch sự, ví dụ như để cửa mở.
- Were you born in a barn? Close the door! (Mày sinh ra trong chuồng trâu à? Đóng cửa vào!)
danh từ
- kho thóc
- ngôi nhà thô sơ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuồng trâu bò, chuồng ngựa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi để xe điện