carbarn
/'kɑ:bɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ để xe điện: Một nhà chứa hoặc nhà để xe lớn dành riêng cho việc đỗ, bảo dưỡng và sửa chữa các toa xe điện (thường là xe điện bánh sắt hoặc xe buýt chạy điện).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old streetcar was taken back to the carbarn for the night. (Chiếc xe điện cũ được đưa về chỗ để xe điện qua đêm.)
- The city is building a new carbarn to service its expanding tram network. (Thành phố đang xây dựng một chỗ để xe điện mới để phục vụ mạng lưới tàu điện đang mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be housed in a carbarn": được chứa trong một nhà để xe điện.
- The historic trams are now housed in a restored carbarn that serves as a museum. (Những chiếc xe điện lịch sử giờ được chứa trong một chỗ để xe điện đã được phục hồi, nơi đóng vai trò như một bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carhouse (n): (từ đồng nghĩa) chỗ để xe điện, nhà để xe điện.
- Depot (n): kho, bến, trạm. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nơi chứa xe buýt, tàu hỏa hoặc hàng hóa.)
- Tram shed (n): nhà để tàu điện. (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Tram depot: bến, nơi để tàu điện.
- Streetcar barn: chỗ để xe điện (cùng nghĩa, cách gọi khác).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và có liên quan đến các hệ thống giao thông công cộng chạy bằng điện trên đường phố, như xe điện (streetcar/tram).
- Trong bối cảnh hiện đại, nó có thể được dùng để chỉ các cơ sở tương tự dành cho xe buýt điện hoặc xe điện hạng nhẹ (light rail).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ để xe điện