opprobrious
/ə'proubriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lăng nhục, sỉ nhục: Dùng để chỉ lời nói, hành vi hoặc thái độ có tính chất xúc phạm nghiêm trọng, làm nhục người khác.
- Đáng khinh bỉ, ô nhục: Dùng để mô tả điều gì đó đáng hổ thẹn, đáng bị lên án và mang lại sự ô nhục.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó phải đối mặt với những đòn tấn công lăng nhục từ các đối thủ.)
- (Hành vi sỉ nhục của anh ta đối với nhân viên đã dẫn đến việc bị sa thải.)
- (Chế độ của nhà độc tài được nhớ đến với thành tích nhân quyền ô nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "opprobrious epithets/language": những lời lẽ/lời nói lăng mạ.
- He hurled opprobrious epithets at the referee. (Anh ta ném những lời lẽ lăng mạ vào trọng tài.)
- "to heap opprobrium on someone/something": (dùng danh từ gốc "opprobrium") trút sự khinh miệt, lên án lên ai đó/điều gì.
- The scandal brought opprobrium upon the entire institution. (Vụ bê bối đã mang lại sự khinh miệt cho toàn bộ tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Opprobrium (danh từ): sự lăng nhục, sự khinh miệt, sự ô nhục.
- He had to bear the opprobrium of his actions. (Anh ta phải gánh chịu sự khinh miệt vì những hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Abusive: lăng mạ, chửi rủa.
- Defamatory: phỉ báng, vu khống.
- Disgraceful: đáng hổ thẹn.
- Ignominious: nhục nhã, ô nhục.
- Scandalous: gây tai tiếng.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Respectful: tôn trọng.
- Honorable: đáng kính, danh giá.
tính từ
- quở trách, lăng nhục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhục nhã