scurrilous

/'skʌriləs/
Học thuật
Thân thiện
scurrilous

A politician angrily dismisses scurrilous rumors during a press conference.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tục tĩu, thô bỉ, lỗ mãng: Dùng để mô tả ngôn ngữ hoặc lời nói tính chất xúc phạm, lăng mạ, thường chứa đựng sự vu khống hoặc bịa đặt một cách độc ác, thiếu tôn trọng.
    • Đầy sự chửi rủa, lăng mạ: Chỉ những lời lẽ nhằm làm nhục hoặc bôi nhọ danh dự của người khác một cách công khai thô lỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newspaper published a scurrilous article about the politician's personal life. (Tờ báo đăng một bài báo tục tĩu/thô bỉ về đời tư của chính trị gia.)
    • He was known for his scurrilous attacks on his opponents during debates. (Ông ta nổi tiếng với những cuộc tấn công lỗ mãng/lăng mạ vào các đối thủ trong các cuộc tranh luận.)
    • The comedian's scurrilous jokes offended many members of the audience. (Những câu đùa thô bỉ của danh hài đã xúc phạm nhiều khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scurrilous allegations": những cáo buộc bịa đặt, ác ý.

    • The company sued the blog for making scurrilous allegations about its financial practices. (Công ty kiện blog đưa ra những cáo buộc bịa đặt, ác ý về hoạt động tài chính của họ.)
  • "scurrilous pamphlet": tờ rơi/tài liệu nội dung vu khống, bôi nhọ.

    • In the 18th century, scurrilous pamphlets were a common form of political attack. (Vào thế kỷ 18, những tờ rơi vu khống một hình thức tấn công chính trị phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Scurrility (danh từ): tính chất tục tĩu, thô bỉ; lời lẽ lăng mạ.
    • The debate was marked by personal attacks and scurrility. (Cuộc tranh luận bị đánh dấu bởi những cuộc tấn công cá nhân lời lẽ lăng mạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Abusive: lăng mạ, chửi rủa.
  • Defamatory: phỉ báng, vu khống.
  • Slanderous: vu khống, nói xấu (bằng lời nói).
  • Vituperative: chửi rủa, mắng nhiếc.
Từ trái nghĩa
  • Complimentary: khen ngợi.
  • Respectful: tôn trọng.
  • Polite: lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • To engage in scurrilous talk: tham gia vào những cuộc nói chuyện tục tĩu/lăng mạ.
    • The talk show host was criticized for engaging in scurrilous talk about celebrities. (Người dẫn chương trình trò chuyện bị chỉ trích tham gia vào những cuộc nói chuyện lăng mạ về các người nổi tiếng.)
scurrilous

A politician angrily dismisses scurrilous rumors during a press conference.

tính từ
  1. tục tĩu, thô bỉ, lỗ mãng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự