compass-window

/'kʌmpəs,windou/
Học thuật
Thân thiện
compass-window

A compass-window arches gracefully above the main entrance of the old library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ hình bán nguyệt: Một loại cửa sổ hình dáng cong, thường một nửa hình tròn hoặc hình vòm, giống như một phần của la bàn (compass) được vẽ ra. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong kiến trúc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old library featured a beautiful compass-window above the main entrance. (Thư viện một cửa sổ hình bán nguyệt đẹp phía trên lối vào chính.)
    • Light streamed into the chapel through the ornate compass-window. (Ánh sáng tràn vào nhà nguyện qua chiếc cửa sổ hình bán nguyệt được trang trí công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc, "compass-window" thường đề cập đến một cửa sổ vòm (arched window) hoặc cửa sổ hình quạt (fanlight), đặc biệt loại chiếu sáng cho cầu thang hoặc lối vào trang trọng.
    • The compass-window on the landing illuminated the staircase with a soft, diffused light. (Cửa sổ hình bán nguyệtchiếu nghỉ đã chiếu sáng cầu thang bằng một thứ ánh sáng mềm mại, tỏa đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Bay window: Cửa sổ lồi, thường nhô ra khỏi tường nhà.
  • Arched window: Cửa sổ vòm, một thuật ngữ kiến trúc tổng quát hơn cho cửa sổ phần trên uốn cong.
  • Fanlight: Cửa sổ hình quạt, thường nằm phía trên cửa ra vào.
Từ đồng nghĩa
  • Semicircular window: Cửa sổ hình bán nguyệt (nghĩa đen rõ ràng hơn).
  • Lunette: Vòm cửa sổ nhỏ, thường hình bán nguyệt (trong kiến trúc).
Lưu ý
  • "Compass-window" một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "arched window" hoặc "semicircular window" có thể phổ biến dễ hiểu hơn. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
compass-window

A compass-window arches gracefully above the main entrance of the old library.

danh từ
  1. cửa sổ hình bán nguyệt