basely
/'beisli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hèn hạ, đê tiện: "basely" mô tả hành động được thực hiện theo cách thiếu phẩm giá, trung thực hoặc đạo đức, xuất phát từ động cơ thấp kém.
- Một cách khúm núm, quỵ luỵ: "basely" cũng có thể mô tả thái độ hạ mình quá mức, nịnh nọt một cách đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He basely betrayed his friends to save himself. (Anh ta một cách hèn hạ phản bội bạn bè để cứu lấy bản thân.)
- The official was accused of acting basely by accepting bribes. (Viên chức bị cáo buộc hành động một cách đê tiện khi nhận hối lộ.)
- She refused to basely flatter the manager for a promotion. (Cô ấy từ chối việc khúm núm nịnh nọt người quản lý để được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act basely": hành động một cách hèn hạ/đê tiện.
- History will judge those who acted basely during the crisis. (Lịch sử sẽ phán xét những kẻ đã hành động một cách hèn hạ trong cuộc khủng hoảng.)
- "basely motivated": có động cơ thấp hèn.
- The attack was basely motivated by greed and jealousy. (Cuộc tấn công có động cơ thấp hèn từ lòng tham và sự ghen tị.)
Biến thể và từ gần giống
- Base (adj): hèn hạ, thấp kém, đê tiện.
- a base motive (một động cơ hèn hạ)
- Baseness (n): sự hèn hạ, tính đê tiện.
- the baseness of the crime (sự hèn hạ của tội ác)
Từ đồng nghĩa
- Despicably: một cách đáng khinh, đáng khinh bỉ.
- Ignobly: một cách bất lương, không cao thượng.
- Contemptibly: một cách đáng khinh, đáng khinh miệt.
Từ trái nghĩa
- Nobly: một cách cao thượng.
- Honorably: một cách đáng kính, danh dự.
- Virtuously: một cách đức hạnh.
phó từ
- hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ