busily
/'bizili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bận rộn: Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự tập trung, nỗ lực và thường xuyên liên tục vào một công việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She was busily preparing for the upcoming exam. (Cô ấy đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)
- The ants were busily carrying food back to their nest. (Những con kiến đang bận rộn tha thức ăn về tổ.)
- He worked busily all morning to finish the report. (Anh ấy làm việc bận rộn cả buổi sáng để hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "busily engaged in (something)": Đang bận rộn, đang mải mê với việc gì đó.
- The children were busily engaged in building a sandcastle. (Bọn trẻ đang mải mê xây một lâu đài cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Busy (adj): bận rộn.
- a busy street (một con phố đông đúc, nhộn nhịp)
- I'm busy right now. (Tôi đang bận.)
- Business (n): công việc, việc kinh doanh.
- Busyness (n): tình trạng bận rộn (khác với "business").
Từ đồng nghĩa
- Actively: một cách tích cực, năng nổ.
- Diligently: một cách siêng năng, cần mẫn.
- Industriously: một cách chăm chỉ, cần cù.
Từ trái nghĩa
- Idly: một cách nhàn rỗi, không làm gì.
- Lazily: một cách lười biếng.