busily

/'bizili/
Học thuật
Thân thiện
busily

The children busily packed their backpacks for the school trip.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bận rộn: Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự tập trung, nỗ lực thường xuyên liên tục vào một công việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She was busily preparing for the upcoming exam. ( ấy đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)
    • The ants were busily carrying food back to their nest. (Những con kiến đang bận rộn tha thức ăn về tổ.)
    • He worked busily all morning to finish the report. (Anh ấy làm việc bận rộn cả buổi sáng để hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "busily engaged in (something)": Đang bận rộn, đang mải với việc đó.
    • The children were busily engaged in building a sandcastle. (Bọn trẻ đang mải xây một lâu đài cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Busy (adj): bận rộn.
    • a busy street (một con phố đông đúc, nhộn nhịp)
    • I'm busy right now. (Tôi đang bận.)
  • Business (n): công việc, việc kinh doanh.
  • Busyness (n): tình trạng bận rộn (khác với "business").
Từ đồng nghĩa
  • Actively: một cách tích cực, năng nổ.
  • Diligently: một cách siêng năng, cần mẫn.
  • Industriously: một cách chăm chỉ, cần cù.
Từ trái nghĩa
  • Idly: một cách nhàn rỗi, không làm gì.
  • Lazily: một cách lười biếng.
busily

The children busily packed their backpacks for the school trip.

phó từ
  1. bận rộn

Từ gần giống