basal
/'beisl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cơ bản, cơ sở: Chỉ những gì là nền tảng, thiết yếu nhất, tạo thành phần cốt lõi hoặc điểm khởi đầu cho sự phát triển của một cái gì đó.
- (Sinh học) Ở gốc, ở phần gốc: Dùng để mô tả vị trí ở phần đáy, phần gần với điểm gắn hoặc nguồn gốc, đặc biệt là ở thực vật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa cơ bản):
- Understanding the basal principles is crucial for advanced study. (Hiểu các nguyên tắc cơ bản là rất quan trọng cho việc học nâng cao.)
- The experiment measured the subjects' basal metabolic rate. (Thí nghiệm đo tỷ lệ trao đổi chất cơ sở của các đối tượng.)
Tính từ (nghĩa sinh học):
- The basal leaves of the plant are larger and darker. (Những chiếc lá ở gốc cây to hơn và sẫm màu hơn.)
- The tumor was located in the basal layer of the skin. (Khối u nằm ở lớp đáy của da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Basal level": mức độ cơ bản, mức nền.
- The medication aims to maintain a basal level of insulin in the blood. (Thuốc nhằm duy trì mức insulin nền trong máu.)
"Basal ganglia": (Giải phẫu thần kinh) hạch nền, một nhóm cấu trúc não liên quan đến kiểm soát vận động.
- Damage to the basal ganglia can cause movement disorders. (Tổn thương hạch nền có thể gây ra các rối loạn vận động.)
Biến thể và từ gần giống
Base (n, adj): cơ sở, nền tảng; thấp kém.
- The base of the statue was made of marble. (Phần đế của bức tượng được làm bằng đá cẩm thạch.)
Basic (adj): cơ bản, căn bản.
- She took a course in basic computer skills. (Cô ấy tham gia một khóa học về kỹ năng máy tính cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Fundamental: cơ bản, nền tảng.
- Primary: chính yếu, sơ cấp.
- Radical: (trong thực vật học) mọc từ gốc, căn bản.
Từ trái nghĩa
- Apical: (sinh học) ở đỉnh, ở ngọn.
- Superficial: bề mặt, hời hợt.
- Advanced: nâng cao, tiên tiến.