basal
/'beisl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cơ sở, nền tảng: "basal" mô tả cái gì đó nằm ở phần đáy, phần gốc hoặc là cơ sở cơ bản nhất.
- Tối thiểu, cơ bản (trong sinh lý học): Chỉ mức độ hoạt động tối thiểu cần thiết để duy trì sự sống, như trong các quá trình chuyển hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La température basale du corps est mesurée le matin. (Nhiệt độ cơ bản của cơ thể được đo vào buổi sáng.)
- Les feuilles basales de la plante sont les plus anciennes. (Những chiếc lá ở gốc của cây là những chiếc lá lâu đời nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Métabolisme basal" (sinh vật học): quá trình chuyển hóa cơ sở.
- Le métabolisme basal représente l'énergie minimale dépensée au repos. (Quá trình chuyển hóa cơ sở biểu thị năng lượng tối thiểu được tiêu hao khi nghỉ ngơi.)
"Cellule basale" (giải phẫu, sinh học): tế bào đáy, tế bào nền.
- La couche basale de l'épiderme est constituée de cellules basales. (Lớp đáy của biểu bì được cấu tạo từ các tế bào đáy.)
Biến thể và từ gần giống
Base (danh từ giống cái): cơ sở, nền tảng, đế.
- La base d'une colonne. (Phần đế của một cây cột.)
Basiquement (trạng từ): về cơ bản.
- Le système est basiquement simple. (Về cơ bản, hệ thống này rất đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Fondamental(e): cơ bản, nền tảng.
- Élémentaire: sơ đẳng, cơ bản.
- De base: thuộc về cơ sở.
Từ trái nghĩa
- Apical(e): thuộc về đỉnh, ngọn.
- Supérieur(e): ở trên, cao cấp hơn.
tính từ
- xem base 1, 6
- Corpuscule basal(giải phẫu) tiểu thể đáy
- Métabolisme basal(sinh vật học) chuyển hóa cơ sở