stem
/stem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thân cây, thân cỏ: Phần chính của cây, nâng đỡ các nhánh, lá, hoa và quả, thường mọc lên từ rễ.
- Cuống, cọng: Phần thon dài nâng đỡ một bông hoa, một chiếc lá hoặc một quả.
- Thân từ: Trong ngôn ngữ học, đây là phần cơ bản của một từ, trước khi thêm các tiền tố hoặc hậu tố.
- Chân (ly, cốc): Phần thon dài nối giữa đế và phần chứa chất lỏng của một chiếc ly, cốc.
- Mũi tàu: Phần phía trước nhất của con tàu hoặc thuyền.
Động từ:
- Phát sinh từ, bắt nguồn từ: Được gây ra bởi hoặc có nguồn gốc từ một điều gì đó.
- Ngăn chặn, chặn đứng: Làm dừng hoặc kiểm soát sự lan rộng hoặc dòng chảy của một thứ gì đó.
- Tước cuống: Loại bỏ phần cuống của hoa quả hoặc lá, như lá thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The stem of the rose was covered in thorns. (Thân cây hoa hồng phủ đầy gai.)
- "Run" is the stem of "running", "runner", and "runs". ("Run" là thân từ của "running", "runner" và "runs".)
- He held the wine glass by its delicate stem. (Anh ấy cầm chiếc ly rượu vang bằng chân ly mảnh mai của nó.)
Động từ:
- Many of the country's problems stem from economic inequality. (Nhiều vấn đề của đất nước bắt nguồn từ bất bình đẳng kinh tế.)
- The firefighters worked to stem the spread of the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc để ngăn chặn đám cháy lan rộng.)
- Please stem the strawberries before adding them to the salad. (Hãy bỏ cuống dâu tây trước khi cho vào salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from stem to stern": Từ đầu đến cuối, một cách toàn diện.
- They cleaned the boat from stem to stern. (Họ đã lau chùi con thuyền từ đầu đến cuối.)
- The report examined the issue from stem to stern. (Báo cáo đã xem xét vấn đề một cách toàn diện.)
"stem the tide": Cố gắng ngăn chặn một xu hướng hoặc sự gia tăng mạnh mẽ, khó kiểm soát.
- The new policy aims to stem the tide of illegal immigration. (Chính sách mới nhằm ngăn chặn làn sóng nhập cư bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Stemless (adj): Không có thân/cuống.
- Stemware (n): Đồ thủy tinh (ly, cốc) có chân.
- Stem cell (n): Tế bào gốc. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thân/cuống): stalk, trunk, shaft.
- Động từ (bắt nguồn): arise, originate, derive.
- Động từ (ngăn chặn): stop, halt, check, staunch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stem from: Xuất phát từ, bắt nguồn từ.
- His fear of water stems from a childhood accident. (Nỗi sợ nước của anh ấy bắt nguồn từ một tai nạn thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
- Stem the flow: Làm chậm hoặc ngừng dòng chảy của một thứ gì đó (thường là chất lỏng hoặc một hiện tượng trừu tượng).
- The dam was built to stem the flow of the river during floods. (Con đập được xây để ngăn dòng chảy của con sông trong mùa lũ.)
danh từ
- (thực vật học) thân (cây); cuống, cọng (lá, hoa)
- chân (cốc uống rượu)
- ống (tẩu thuốc)
- (ngôn ngữ học) thân từ
- dòng họ
- (hàng hải) tấm sống mũi; mũi (tàu, thuyền)
- from stem to sterntừ đầu tàu đến cuối tàu; (bóng) từ đầu đến cuối
- bộ phận lên dây (đồng hồ)
ngoại động từ
- tước cọng (lá thuốc lá)
- làm cuống cho (hoa giả...)
nội động từ
- (+ in) phát sinh, bắt nguồn
- (+ from) xuất phát từ
ngoại động từ
- đắp đập ngăn (một dòng sông)
- ngăn cản, ngăn trở, chặn
- đi ngược (dòng nước)
- đánh lui, đẩy lui