stem

/stem/
Học thuật
Thân thiện
stem

The gardener carefully prunes the stem of the rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thân cây, thân cỏ: Phần chính của cây, nâng đỡ các nhánh, , hoa quả, thường mọc lên từ rễ.
    • Cuống, cọng: Phần thon dài nâng đỡ một bông hoa, một chiếc hoặc một quả.
    • Thân từ: Trong ngôn ngữ học, đây phần cơ bản của một từ, trước khi thêm các tiền tố hoặc hậu tố.
    • Chân (ly, cốc): Phần thon dài nối giữa đế phần chứa chất lỏng của một chiếc ly, cốc.
    • Mũi tàu: Phần phía trước nhất của con tàu hoặc thuyền.
  2. Động từ:

    • Phát sinh từ, bắt nguồn từ: Được gây ra bởi hoặc nguồn gốc từ một điều đó.
    • Ngăn chặn, chặn đứng: Làm dừng hoặc kiểm soát sự lan rộng hoặc dòng chảy của một thứ đó.
    • Tước cuống: Loại bỏ phần cuống của hoa quả hoặc , như thuốc lá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The stem of the rose was covered in thorns. (Thân cây hoa hồng phủ đầy gai.)
    • "Run" is the stem of "running", "runner", and "runs". ("Run" thân từ của "running", "runner" "runs".)
    • He held the wine glass by its delicate stem. (Anh ấy cầm chiếc ly rượu vang bằng chân ly mảnh mai của .)
  • Động từ:

    • Many of the country's problems stem from economic inequality. (Nhiều vấn đề của đất nước bắt nguồn từ bất bình đẳng kinh tế.)
    • The firefighters worked to stem the spread of the blaze. (Lính cứu hỏa làm việc để ngăn chặn đám cháy lan rộng.)
    • Please stem the strawberries before adding them to the salad. (Hãy bỏ cuống dâu tây trước khi cho vào salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from stem to stern": Từ đầu đến cuối, một cách toàn diện.

    • They cleaned the boat from stem to stern. (Họ đã lau chùi con thuyền từ đầu đến cuối.)
    • The report examined the issue from stem to stern. (Báo cáo đã xem xét vấn đề một cách toàn diện.)
  • "stem the tide": Cố gắng ngăn chặn một xu hướng hoặc sự gia tăng mạnh mẽ, khó kiểm soát.

    • The new policy aims to stem the tide of illegal immigration. (Chính sách mới nhằm ngăn chặn làn sóng nhập cư bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stemless (adj): Không thân/cuống.
  • Stemware (n): Đồ thủy tinh (ly, cốc) chân.
  • Stem cell (n): Tế bào gốc. (LƯU Ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thân/cuống): stalk, trunk, shaft.
  • Động từ (bắt nguồn): arise, originate, derive.
  • Động từ (ngăn chặn): stop, halt, check, staunch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stem from: Xuất phát từ, bắt nguồn từ.
    • His fear of water stems from a childhood accident. (Nỗi sợ nước của anh ấy bắt nguồn từ một tai nạn thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Stem the flow: Làm chậm hoặc ngừng dòng chảy của một thứ đó (thường chất lỏng hoặc một hiện tượng trừu tượng).
    • The dam was built to stem the flow of the river during floods. (Con đập được xây để ngăn dòng chảy của con sông trong mùa .)
stem

The gardener carefully prunes the stem of the rose bush.

danh từ
  1. (thực vật học) thân (cây); cuống, cọng (, hoa)
  2. chân (cốc uống rượu)
  3. ống (tẩu thuốc)
  4. (ngôn ngữ học) thân từ
  5. dòng họ
  6. (hàng hải) tấm sống mũi; mũi (tàu, thuyền)
    • from stem to stern
      từ đầu tàu đến cuối tàu; (bóng) từ đầu đến cuối
  7. bộ phận lên dây (đồng hồ)
ngoại động từ
  1. tước cọng ( thuốc lá)
  2. làm cuống cho (hoa giả...)
nội động từ
  1. (+ in) phát sinh, bắt nguồn
  2. (+ from) xuất phát từ
ngoại động từ
  1. đắp đập ngăn (một dòng sông)
  2. ngăn cản, ngăn trở, chặn
  3. đi ngược (dòng nước)
  4. đánh lui, đẩy lui