stanch
/stɑ:ntʃ/ Cách viết khác : (staunch) /stɔ:ntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cầm, làm ngừng chảy (máu hoặc chất lỏng): Hành động làm dừng hoặc kiểm soát dòng chảy của một chất lỏng, thường là máu từ vết thương.
- Làm dịu, làm giảm bớt (cảm xúc tiêu cực): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một cảm xúc hoặc tình trạng khó chịu trở nên bớt mãnh liệt.
Tính từ:
- Trung thành, kiên định: Thể hiện sự trung thành vững vàng và đáng tin cậy.
- Kín, chắc chắn: Được chế tạo hoặc xây dựng một cách chắc chắn, không bị rò rỉ hoặc thấm nước.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The doctor used a tourniquet to stanch the bleeding from the wound. (Bác sĩ đã sử dụng một chiếc garô để cầm máu chảy từ vết thương.)
- He tried to stanch the flow of water from the broken pipe with a cloth. (Anh ấy cố gắng làm ngừng dòng nước từ ống vỡ bằng một miếng vải.)
- Nothing could stanch her grief after the loss. (Không gì có thể làm dịu nỗi đau của cô ấy sau sự mất mát.)
Tính từ:
- He remained a stanch supporter of the cause through many difficulties. (Ông ấy vẫn là một người ủng hộ trung thành cho lý tưởng đó qua nhiều khó khăn.)
- The boat was stanch and seaworthy. (Con thuyền rất chắc chắn và có thể đi biển được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To stanch the tide/flow of something": Ngăn chặn dòng chảy hoặc sự gia tăng của một cái gì đó (thường là tiêu cực).
- The new policy aims to stanch the flow of illegal immigrants. (Chính sách mới nhằm ngăn chặn dòng chảy của những người nhập cư bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Staunch (adj, v): Đây là cách viết phổ biến hơn, đặc biệt khi dùng làm tính từ với nghĩa "trung thành, kiên định". Có thể dùng thay thế cho "stanch" trong hầu hết ngữ cảnh.
- A staunch ally. (Một đồng minh trung thành.)
- To staunch the bleeding. (Để cầm máu.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Stop, halt, stem, check, restrain.
- Tính từ: Loyal, steadfast, faithful, resolute, firm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stanch".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stanch".
ngoại động từ
- cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại
- to stanch a woundlàm cầm máu một vết thương
tính từ
- trung thành; đáng tin cậy
- stanch friendngười bạn trung thành
- kín (nước, không khí không vào được)
- chắc chắn, vững vàng, vững chắc