stanch

/stɑ:ntʃ/ Cách viết khác : (staunch) /stɔ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
stanch

The nurse uses a clean cloth to stanch the bleeding from the patient's arm.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cầm, làm ngừng chảy (máu hoặc chất lỏng): Hành động làm dừng hoặc kiểm soát dòng chảy của một chất lỏng, thường máu từ vết thương.
    • Làm dịu, làm giảm bớt (cảm xúc tiêu cực): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một cảm xúc hoặc tình trạng khó chịu trở nên bớt mãnh liệt.
  2. Tính từ:

    • Trung thành, kiên định: Thể hiện sự trung thành vững vàng đáng tin cậy.
    • Kín, chắc chắn: Được chế tạo hoặc xây dựng một cách chắc chắn, không bị rỉ hoặc thấm nước.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The doctor used a tourniquet to stanch the bleeding from the wound. (Bác sĩ đã sử dụng một chiếc garô để cầm máu chảy từ vết thương.)
    • He tried to stanch the flow of water from the broken pipe with a cloth. (Anh ấy cố gắng làm ngừng dòng nước từ ống vỡ bằng một miếng vải.)
    • Nothing could stanch her grief after the loss. (Không có thể làm dịu nỗi đau của ấy sau sự mất mát.)
  • Tính từ:

    • He remained a stanch supporter of the cause through many difficulties. (Ông ấy vẫn một người ủng hộ trung thành cho lý tưởng đó qua nhiều khó khăn.)
    • The boat was stanch and seaworthy. (Con thuyền rất chắc chắn có thể đi biển được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stanch the tide/flow of something": Ngăn chặn dòng chảy hoặc sự gia tăng của một cái đó (thường tiêu cực).
    • The new policy aims to stanch the flow of illegal immigrants. (Chính sách mới nhằm ngăn chặn dòng chảy của những người nhập cư bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Staunch (adj, v): Đây cách viết phổ biến hơn, đặc biệt khi dùng làm tính từ với nghĩa "trung thành, kiên định". Có thể dùng thay thế cho "stanch" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • A staunch ally. (Một đồng minh trung thành.)
    • To staunch the bleeding. (Để cầm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Stop, halt, stem, check, restrain.
  • Tính từ: Loyal, steadfast, faithful, resolute, firm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stanch".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stanch".

stanch

The nurse uses a clean cloth to stanch the bleeding from the patient's arm.

ngoại động từ
  1. cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại
    • to stanch a wound
      làm cầm máu một vết thương
tính từ
  1. trung thành; đáng tin cậy
    • stanch friend
      người bạn trung thành
  2. kín (nước, không khí không vào được)
  3. chắc chắn, vững vàng, vững chắc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stanch"