fictive

/'fiktiv/
Học thuật
Thân thiện
fictive

A writer uses fictive characters to tell a compelling story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hư cấu, tưởng tượng: Chỉ cái đó được tạo ra từ trí tưởng tượng, không thật trong đời sống thực tế.
    • Giả tạo, giả vờ: Chỉ cái đó được tạo ra hoặc thể hiện một cách không chân thật, nhằm mục đích đánh lừa hoặc che giấu sự thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel is set in a fictive world with its own rules. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh trong một thế giới hư cấu với những quy tắc riêng.)
    • Her fictive enthusiasm did not fool anyone. (Sự nhiệt tình giả tạo của ấy đã không đánh lừa được ai.)
    • The author has a remarkable fictive talent. (Tác giả một tài năng hư cấu đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fictive kinship": quan hệ họ hàng hư cấu, chỉ mối quan hệ xã hội được coi như quan hệ huyết thống ( dụ: cha mẹ đỡ đầu, anh chị em kết nghĩa).

    • In many cultures, fictive kinship bonds are as strong as biological ones. (Trong nhiều nền văn hóa, các mối quan hệ họ hàng hư cấu cũng bền chặt như quan hệ huyết thống.)
  • "fictive narrative": câu chuyện hư cấu, chỉ một tường thuật dựa trên sự tưởng tượng.

    • The book is a powerful fictive narrative about war. (Cuốn sách một câu chuyện hư cấu mạnh mẽ về chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiction (n): sự hư cấu; thể loại tiểu thuyết, truyện viễn tưởng.

    • She writes science fiction. ( ấy viết truyện khoa học viễn tưởng.)
  • Fictional (adj): thuộc về hư cấu, tính chất tiểu thuyết.

    • The story is about a fictional character. (Câu chuyện kể về một nhân vật hư cấu.)
  • Fictitious (adj): giả tạo, bịa đặt, không thật.

    • He gave a fictitious name to the police. (Hắn đã khai một cái tên giả với cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginary: tưởng tượng, không thật.
  • Invented: được bịa ra, được phát minh ra.
  • Fabricated: được dựng lên, bịa đặt.
  • Pretended: giả vờ, giả bộ.
fictive

A writer uses fictive characters to tell a compelling story.

tính từ
  1. hư cấu, tưởng tượng

Từ có nhắc đến "fictive"