severance

/'sevərəns/
Học thuật
Thân thiện
severance

The company offered a severance package to the laid-off employee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cắt đứt, sự chấm dứt: Hành động chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ, sự kết nối, hoặc một tình trạng nào đó.
    • Sự chia rẽ, sự phân ly: Tình trạng bị tách biệt hoặc sự chia cắt, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The severance of diplomatic ties between the two countries was announced yesterday. (Việc cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia đã được thông báo hôm qua.)
    • After the argument, there was a complete emotional severance between the old friends. (Sau cuộc tranh cãi, đã một sự chia rẽ hoàn toàn về mặt tình cảm giữa những người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Severance pay": Khoản tiền trợ cấp thôi việc. (LƯU Ý: Đây một cụm danh từ ghép. Từ "severance" trong ngữ cảnh này hàm ý sự chấm dứt hợp đồng lao động).
    • He received three months' severance pay when the company downsized. (Anh ấy nhận được trợ cấp thôi việc ba tháng khi công ty cắt giảm nhân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • To sever (động từ): cắt đứt, chấm dứt.
    • They decided to sever all business connections. (Họ quyết định cắt đứt mọi mối liên hệ kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Separation: sự chia tách, sự phân ly.
  • Break: sự đứt đoạn, sự tan vỡ.
  • Disconnection: sự ngắt kết nối, sự tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "severance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "severance")

severance

The company offered a severance package to the laid-off employee.

danh từ
  1. sự chia rẽ
  2. sự cắt đứt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "severance"