infract

/in'frækt/
Học thuật
Thân thiện
infract

The driver infracts the traffic law by speeding through a red light.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Vi phạm, làm trái: Hành động không tuân theo, không vâng lời, hoặc phá vỡ một luật lệ, quy tắc, điều khoản hợp đồng, hoặc một lời hứa đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company was fined for infracting environmental regulations. (Công ty bị phạt vi phạm các quy định về môi trường.)
    • To infract the terms of the treaty is a serious diplomatic matter. (Việc vi phạm các điều khoản của hiệp ước một vấn đề ngoại giao nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to infract upon": (ít phổ biến hơn) vi phạm, xâm phạm vào (quyền, lãnh thổ).
    • The new policy was seen as infracting upon individual freedoms. (Chính sách mới bị xem xâm phạm vào các quyền tự do cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Infraction (danh từ): sự vi phạm, lỗi vi phạm.
    • A minor traffic infraction. (Một lỗi giao thông nhẹ.)
  • Infractor (danh từ): người vi phạm.
Từ đồng nghĩa
  • Violate: vi phạm, xâm phạm (thường dùng cho luật, quy tắc nghiêm trọng).
  • Breach: vi phạm, phá vỡ (thường dùng cho hợp đồng, thỏa thuận, niềm tin).
  • Break: phá vỡ, không tuân thủ (luật, lời hứa).
  • Transgress: vi phạm, vượt quá giới hạn (của đạo đức, luật pháp).
Lưu ý
  • Từ "infract" một từ tính chất hình thức, học thuật hoặc pháp . Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, các từ đồng nghĩa như "violate" hoặc "break" được sử dụng phổ biến hơn.
infract

The driver infracts the traffic law by speeding through a red light.

ngoại động từ
  1. vi phạm (luật, hiệp định...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "infract"