by-product
/'bai,prɔdəkt/
Học thuậtThân thiện
The factory's filtration system captures a useful by-product from the main process.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sản phẩm phụ: Một thứ được tạo ra trong quá trình sản xuất hoặc chế tạo một sản phẩm chính, không phải là mục đích chính của quá trình đó.
- Hệ quả phụ, kết quả ngoài dự kiến: Một kết quả thứ cấp, thường là không chủ đích, phát sinh từ một hành động hoặc quá trình chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Molasses is a by-product of sugar refining. (Mật mía là một sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường.)
- Increased unemployment was a tragic by-product of the economic recession. (Tình trạng thất nghiệp gia tăng là một hệ quả phụ bi thảm của cuộc suy thoái kinh tế.)
- The discovery was a happy by-product of their main research. (Khám phá đó là một kết quả ngoài dự kiến đáng mừng từ nghiên cứu chính của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as a by-product of something": như một hệ quả/sản phẩm phụ của cái gì đó.
- Knowledge gained as a by-product of solving a problem is often valuable. (Kiến thức thu được như một hệ quả phụ của việc giải quyết vấn đề thường rất có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- By-product là dạng danh từ chính. Từ này thường được viết có dấu gạch ngang.
- Byproduct (n): Cách viết khác, không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "by-product".
- Derivative (n): Sản phẩm phái sinh, thứ được tạo ra từ một thứ khác.
- Spin-off (n): Sản phẩm, kết quả phụ có lợi phát sinh từ một hoạt động chính.
Từ đồng nghĩa
- Secondary product: sản phẩm thứ cấp.
- Consequence: hậu quả, hệ quả (thường dùng cho nghĩa trừu tượng).
- Offshoot: nhánh phụ, sản phẩm phụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "by-product")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "by-product")
The factory's filtration system captures a useful by-product from the main process.
danh từ
- sản phẩm phụ