already
/ɔ:l'redi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đã, rồi: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã hoàn thành, đã xảy ra trước thời điểm đang nói đến hoặc trước một thời điểm khác được ngụ ý. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc sớm hơn một sự kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I have already finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.)
- When we arrived, the movie had already started. (Khi chúng tôi đến, bộ phim đã bắt đầu rồi.)
- Is it 5 o'clock already? (Đã 5 giờ rồi sao?)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhấn mạnh sự hoàn thành sớm: Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh rằng một việc đã xong trước thời điểm dự kiến.
- You're leaving already? You just got here! (Bạn rời đi rồi sao? Bạn vừa mới đến mà!)
- Don't tell me you've eaten all the cake already! (Đừng nói với tôi là bạn đã ăn hết bánh rồi đấy nhé!)
Trong câu hỏi và câu phủ định: Thường được đặt ở cuối câu để hỏi hoặc xác nhận.
- Have you done it already? (Bạn đã làm việc đó rồi à?)
- He hasn't called back already, has he? (Anh ấy chưa gọi lại phải không?)
Biến thể và từ gần giống
- All ready (cụm tính từ): Hoàn toàn sẵn sàng. (Đây là một từ khác, viết tách, với nghĩa khác).
- The team is all ready for the match. (Đội bóng đã sẵn sàng cho trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- By now: Đến giờ, tính đến thời điểm này.
- Previously: Trước đây, trước đó.
- Beforehand: Trước, từ trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "already" vì nó là một phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "already".)