unready

/' n'redi/
Học thuật
Thân thiện
unready

She felt unready for the surprise math quiz.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sẵn sàng, không chuẩn bị: Trạng thái chưa được chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc chưa sẵn sàng để hành động hoặc đối mặt với một tình huống.
    • Chậm hiểu, chậm phản ứng: Miêu tả sự chậm chạp trong việc tiếp thu, hiểu vấn đề hoặc đưa ra phản ứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team was unready for the sudden change in the rules. (Đội đã không sẵn sàng cho sự thay đổi đột ngột trong luật lệ.)
    • He felt unready to give a speech in front of such a large audience. (Anh ấy cảm thấy chưa sẵn sàng để phát biểu trước một khán giả đông như vậy.)
    • Her unready response showed she hadn't fully understood the question. (Phản ứng chậm chạp của ấy cho thấy chưa hiểu hết câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught unready": bị bắt gặp trong tình trạng chưa chuẩn bị.

    • The sudden inspection caught the factory completely unready. (Cuộc kiểm tra đột xuất đã bắt gặp nhà máy trong tình trạng hoàn toàn chưa chuẩn bị.)
  • "historically unready": (dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc phân tích) chỉ một quốc gia hoặc thực thể chưa phát triển đủ để đối mặt với một thách thức lớn.

    • The nation was historically unready for the industrial revolution. (Quốc gia đó, trong bối cảnh lịch sử, đã chưa sẵn sàng cho cuộc cách mạng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreadiness (danh từ): sự chưa sẵn sàng, tình trạng thiếu chuẩn bị.
    • The project's failure was due to general unreadiness. (Sự thất bại của dự án do tình trạng thiếu chuẩn bị chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprepared: chưa chuẩn bị.
  • Ill-prepared: chuẩn bị kém.
  • Slow-witted: chậm hiểu, đần độn (nhấn mạnh vào trí tuệ).
Từ trái nghĩa
  • Ready: sẵn sàng.
  • Prepared: đã chuẩn bị.
  • Quick-witted: nhanh trí.
Lưu ý sử dụng
  • "Unready" thường mô tả một (chưa sẵn sàng vào lúc này) hơn một . Tuy nhiên, khi dùng với nghĩa "chậm hiểu", có thể ám chỉ một đặc điểm.
  • Từ này trang trọng hơn so với cách nói thông thường "not ready".
unready

She felt unready for the surprise math quiz.

tính từ
  1. không sẵn sàng, không chuẩn bị
  2. không nhanh nhu

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống