flat-footed

/'flæt'futid/
Học thuật
Thân thiện
flat-footed

The boxer stood flat-footed, unable to dodge the punch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) bàn chân bẹt: Mô tả tình trạng bàn chân vòm thấp hoặc không vòm, khiến toàn bộ lòng bàn chân chạm đất.
    • Cứng rắn, dứt khoát, không do dự: (Thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả thái độ hoặc hành động rõ ràng, thẳng thừng, không sự nhượng bộ.
    • Không chuẩn bị trước, bất ngờ: Mô tả trạng thái bị bắt gặp hoặc phải đối mặt với điều đó một cách đột ngột, khiến không kịp phản ứng.
    • Nặng nề, chậm chạp: Mô tả dáng đi hoặc chuyển động thiếu sự nhẹ nhàng, uyển chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ (bàn chân bẹt):
    • Some people are naturally flat-footed. (Một số người sinh ra đã bàn chân bẹt.)
  • Tính từ (cứng rắn, dứt khoát):
    • The manager issued a flat-footed denial of the rumors. (Người quản lý đưa ra lời phủ nhận dứt khoát về những tin đồn.)
  • Tính từ (bất ngờ, không chuẩn bị):
    • The sudden market change caught the company flat-footed. (Sự thay đổi đột ngột của thị trường đã làm công ty bất ngờ, không kịp trở tay.)
  • Tính từ (nặng nề, chậm chạp):
    • He walked with a flat-footed gait. (Anh ấy đi với dáng đi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To catch someone flat-footed": (Thành ngữ, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Bắt gặp ai đó hoàn toàn bất ngờ, không chuẩn bị trước; bắt quả tang.
    • The detective caught the thief flat-footed as he was leaving the scene. (Viên thám tử bắt gặp tên trộm quả tang khi hắn đang rời khỏi hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatfoot (danh từ, lỗi thời): Cảnh sát tuần tra (tiếng lóng ).
  • Flat-footedly (trạng từ): Một cách dứt khoát/cứng rắn; một cách nặng nề.
  • Flat-footedness (danh từ): Tình trạng bàn chân bẹt; sự cứng rắn/dứt khoát.
Từ đồng nghĩa
  • Unprepared: Không chuẩn bị.
  • Resolute / Firm: Kiên quyết, cứng rắn.
  • Clumsy: Vụng về, hậu đậu (với nghĩa nặng nề).
  • Pes planus: (Thuật ngữ y học) Bàn chân bẹt.
Thành ngữ liên quan
  • Caught flat-footed: (Như đã giải thíchtrên) Bị bắt gặp trong tình trạng không kịp phản ứng.
    • The goalie was caught flat-footed by the unexpected shot. (Thủ môn bị bắt gặp trong tình trạng không kịp phản ứng trước sút bất ngờ.)
flat-footed

The boxer stood flat-footed, unable to dodge the punch.

tính từ
  1. (y học) bàn chân bẹt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất quyết, cứng rắn
    • he came out flat-footed for the measure
      nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy

Idioms

  • to catch flat-footed
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bất chợt tóm được

Từ tương tự