flat-footed
/'flæt'futid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Có bàn chân bẹt: Mô tả tình trạng bàn chân có vòm thấp hoặc không có vòm, khiến toàn bộ lòng bàn chân chạm đất.
- Cứng rắn, dứt khoát, không do dự: (Thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả thái độ hoặc hành động rõ ràng, thẳng thừng, không có sự nhượng bộ.
- Không chuẩn bị trước, bất ngờ: Mô tả trạng thái bị bắt gặp hoặc phải đối mặt với điều gì đó một cách đột ngột, khiến không kịp phản ứng.
- Nặng nề, chậm chạp: Mô tả dáng đi hoặc chuyển động thiếu sự nhẹ nhàng, uyển chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (bàn chân bẹt):
- Some people are naturally flat-footed. (Một số người sinh ra đã có bàn chân bẹt.)
- Tính từ (cứng rắn, dứt khoát):
- The manager issued a flat-footed denial of the rumors. (Người quản lý đưa ra lời phủ nhận dứt khoát về những tin đồn.)
- Tính từ (bất ngờ, không chuẩn bị):
- The sudden market change caught the company flat-footed. (Sự thay đổi đột ngột của thị trường đã làm công ty bất ngờ, không kịp trở tay.)
- Tính từ (nặng nề, chậm chạp):
- He walked with a flat-footed gait. (Anh ấy đi với dáng đi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To catch someone flat-footed": (Thành ngữ, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Bắt gặp ai đó hoàn toàn bất ngờ, không chuẩn bị trước; bắt quả tang.
- The detective caught the thief flat-footed as he was leaving the scene. (Viên thám tử bắt gặp tên trộm quả tang khi hắn đang rời khỏi hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatfoot (danh từ, lỗi thời): Cảnh sát tuần tra (tiếng lóng cũ).
- Flat-footedly (trạng từ): Một cách dứt khoát/cứng rắn; một cách nặng nề.
- Flat-footedness (danh từ): Tình trạng bàn chân bẹt; sự cứng rắn/dứt khoát.
Từ đồng nghĩa
- Unprepared: Không chuẩn bị.
- Resolute / Firm: Kiên quyết, cứng rắn.
- Clumsy: Vụng về, hậu đậu (với nghĩa nặng nề).
- Pes planus: (Thuật ngữ y học) Bàn chân bẹt.
Thành ngữ liên quan
- Caught flat-footed: (Như đã giải thích ở trên) Bị bắt gặp trong tình trạng không kịp phản ứng.
- The goalie was caught flat-footed by the unexpected shot. (Thủ môn bị bắt gặp trong tình trạng không kịp phản ứng trước cú sút bất ngờ.)
tính từ
- (y học) có bàn chân bẹt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất quyết, cứng rắn
- he came out flat-footed for the measurenó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy
Idioms
- to catch flat-footed(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bất chợt tóm được